qualifications
Noun
qualifications (Noun)
/kwɑləfəkˈeɪʃnz/
/kwɑləfəkˈeɪʃnz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “qualification”: những bằng cấp, chứng chỉ, hoặc những điều kiện, năng lực cần có để làm một công việc hoặc đạt một vị trí nào đó.
Dạng số nhiều của “qualification”: những bằng cấp, chứng chỉ, hoặc những điều kiện, năng lực cần có để làm một công việc hoặc đạt một vị trí nào đó.
plural of qualification.
Ví dụ
Nhiều nhà tuyển dụng coi trọng các bằng cấp cụ thể trong công việc xã hội.Many employers value specific qualifications for social work positions.
Không phải tất cả các bằng cấp đều đảm bảo thành công trong lĩnh vực xã hội.Not all qualifications guarantee success in the social sector.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của qualifications (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
qualification | qualifications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "qualifications" có nghĩa là các tiêu chí, bằng cấp hoặc chứng chỉ thể hiện khả năng và năng lực của một cá nhân trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Anh, "qualifications" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể, ví dụ như trong giáo dục hoặc tuyển dụng ở mỗi quốc gia.