Bản dịch của từ Refile trong tiếng Việt
Refile

Refile(Verb)
Thay thế theo thứ tự, đặc biệt theo thứ tự chữ cái hoặc số; để thay thế trong một tập tin.
To replace in order especially in an alphabetical or numerical sequence to replace in a file.
Dạng động từ của Refile (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Refile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Refiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Refiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Refiles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Refiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Refile" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sắp xếp lại tài liệu hoặc hồ sơ vào đúng vị trí hoặc trong hệ thống lưu trữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "refile" thường mang nghĩa đặc biệt hơn, chỉ việc nộp lại tài liệu hoặc đơn lần nữa sau khi bị từ chối. Cách phát âm cũng giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong từng vùng địa lý.
Từ "refile" có nguồn gốc từ tiếng Latin "re-" có nghĩa là "lại" và "filare", nghĩa là "sắp xếp", "chuỗi". Từ này được hình thành trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, liên quan đến hành động sắp xếp lại hoặc lưu trữ tài liệu một cách chính xác hơn. Ngày nay, "refile" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng, chỉ việc chỉnh sửa, tổ chức lại hồ sơ hoặc tài liệu nhằm cải thiện tính hệ thống và tiện lợi.
Từ "refile" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý tài liệu và văn thư để chỉ hành động nộp lại một tài liệu hoặc hồ sơ vào hệ thống lưu trữ. Ngoài ra, "refile" cũng có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến pháp lý, nơi một vụ kiện hoặc đơn yêu cầu cần phải được nộp lại.
"Refile" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sắp xếp lại tài liệu hoặc hồ sơ vào đúng vị trí hoặc trong hệ thống lưu trữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "refile" thường mang nghĩa đặc biệt hơn, chỉ việc nộp lại tài liệu hoặc đơn lần nữa sau khi bị từ chối. Cách phát âm cũng giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong từng vùng địa lý.
Từ "refile" có nguồn gốc từ tiếng Latin "re-" có nghĩa là "lại" và "filare", nghĩa là "sắp xếp", "chuỗi". Từ này được hình thành trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, liên quan đến hành động sắp xếp lại hoặc lưu trữ tài liệu một cách chính xác hơn. Ngày nay, "refile" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng, chỉ việc chỉnh sửa, tổ chức lại hồ sơ hoặc tài liệu nhằm cải thiện tính hệ thống và tiện lợi.
Từ "refile" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý tài liệu và văn thư để chỉ hành động nộp lại một tài liệu hoặc hồ sơ vào hệ thống lưu trữ. Ngoài ra, "refile" cũng có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến pháp lý, nơi một vụ kiện hoặc đơn yêu cầu cần phải được nộp lại.
