Bản dịch của từ Refile trong tiếng Việt

Refile

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refile(Verb)

ɹifˈaɪl
ɹifˈaɪl
01

Dùng giũa hoặc dũa để mài, làm nhẵn hoặc làm sắc lại lưỡi dao, răng cưa hoặc dụng cụ lần thứ hai hoặc nhiều lần sau đó.

To polish or smooth the surface of again using a file to sharpen the blade or teeth of a tool or weapon for a second or subsequent time.

再次用锉刀磨光或打磨表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt lại tài liệu vào nơi lưu trữ (thư mục, hồ sơ, tủ hồ sơ) theo thứ tự, thường là theo bảng chữ cái hoặc số, tức là cho tài liệu trở về đúng vị trí trong hệ thống lưu trữ.

To replace in order especially in an alphabetical or numerical sequence to replace in a file.

重新归档

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh pháp lý: nộp lại một tài liệu pháp lý, đơn, biện hộ hoặc cáo buộc lần thứ hai hoặc nhiều lần (sau khi đã rút, bị từ chối hoặc cần sửa chữa).

Law To submit a legal document plea charge etc for a second or subsequent time.

重新提交法律文件或请求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gửi đơn hoặc hồ sơ lại cho một cơ quan, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền (tái nộp/đệ trình một yêu cầu, đơn từ hoặc tài liệu trước đó).

To reapply to an authority for.

重新提交申请

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Refile (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Refile

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Refiled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Refiled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Refiles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Refiling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh