Bản dịch của từ Regenerate trong tiếng Việt

Regenerate

Adjective Verb

Regenerate (Adjective)

ɹidʒˈɛnɚˌeit
ɹɪdʒˈɛnəɹət
01

Cải cách hoặc tái sinh, đặc biệt là về mặt tinh thần hoặc đạo đức.

Reformed or reborn, especially in a spiritual or moral sense.

Ví dụ

The community center aims to regenerate the neighborhood through art projects.

Trung tâm cộng đồng nhằm mục tiêu tái sinh khu phố qua các dự án nghệ thuật.

The revitalized park is a regenerated space for locals to enjoy.

Công viên đã được hồi sinh là một không gian tái sinh cho người dân thưởng thức.

The city's regenerated spirit brought people together for positive change.

Tinh thần tái sinh của thành phố đã đưa mọi người lại gần nhau để thực hiện những thay đổi tích cực.

Regenerate (Verb)

ɹidʒˈɛnɚˌeit
ɹɪdʒˈɛnəɹət
01

(của một sinh vật sống) phát triển (mô mới) sau khi bị mất hoặc hư hỏng.

(of a living organism) grow (new tissue) after loss or damage.

Ví dụ

After the devastating earthquake, the community worked together to regenerate the city.

Sau trận động đất tàn khốc, cộng đồng cùng làm việc để tái sinh thành phố.

The organization's efforts to regenerate the local economy were successful.

Những nỗ lực của tổ chức để tái sinh nền kinh tế địa phương đã thành công.

Volunteers planted trees in the park to help regenerate the green spaces.

Những tình nguyện viên trồng cây trong công viên để giúp tái sinh không gian xanh.

02

Kết tủa (một loại polyme tự nhiên, đặc biệt là cellulose hoặc protein) dưới dạng sợi sau quá trình xử lý hóa học.

Precipitate (a natural polymer, especially cellulose or a protein) as fibres following chemical processing.

Ví dụ

The company regenerates waste materials into useful products.

Công ty tái sinh vật liệu phế thải thành sản phẩm hữu ích.

The government promotes initiatives to regenerate urban areas for development.

Chính phủ khuyến khích các sáng kiến tái sinh khu vực đô thị cho sự phát triển.

Efforts to regenerate local communities involve environmental sustainability practices.

Các nỗ lực tái sinh cộng đồng địa phương liên quan đến các thực hành bền vững môi trường.

03

Mang lại cuộc sống mới và mạnh mẽ hơn cho (một khu vực, ngành công nghiệp, tổ chức, v.v.); hồi sinh, đặc biệt là về mặt kinh tế.

Bring new and more vigorous life to (an area, industry, institution, etc.); revive, especially in economic terms.

Ví dụ

The government aims to regenerate the urban area for economic growth.

Chính phủ nhằm mục tiêu tái tạo khu vực đô thị để phát triển kinh tế.

Efforts to regenerate the community center have brought new opportunities.

Nỗ lực tái tạo trung tâm cộng đồng đã mang lại cơ hội mới.

The project aims to regenerate the local economy through innovative solutions.

Dự án nhằm mục tiêu tái tạo nền kinh tế địa phương thông qua các giải pháp sáng tạo.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Regenerate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Regenerate

Không có idiom phù hợp