Bản dịch của từ Ring support trong tiếng Việt

Ring support

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring support(Noun)

ʐˈɪŋ səpˈɔːt
ˈrɪŋ ˈsəˌpɔrt
01

Một chiếc nhẫn thường được làm bằng kim loại, đeo trên ngón tay như trang sức.

A circular band typically made of metal worn on the finger as jewelry

Ví dụ
02

Một khu vực có ảnh hưởng hoặc tác động xung quanh một thứ gì đó

An area of circulation or influence around something

Ví dụ
03

Âm thanh phát ra từ một chiếc chuông hoặc một vật tương tự.

A sound made by a bell or a similar object

Ví dụ

Ring support(Phrase)

ʐˈɪŋ səpˈɔːt
ˈrɪŋ ˈsəˌpɔrt
01

Một khu vực có sức lan tỏa hoặc ảnh hưởng xung quanh một cái gì đó

To call someone via telephone

Ví dụ
02

Âm thanh phát ra từ một cái chuông hoặc một vật tương tự.

A term used in telecommunications to refer to a support line or service

Ví dụ
03

Một chiếc nhẫn hình tròn thường được làm bằng kim loại, đeo ở ngón tay như đồ trang sức.

To provide assistance or support as requested

Ví dụ