Bản dịch của từ Ring support trong tiếng Việt
Ring support
Noun [U/C] Phrase

Ring support(Noun)
ʐˈɪŋ səpˈɔːt
ˈrɪŋ ˈsəˌpɔrt
Ví dụ
02
Một khu vực có ảnh hưởng hoặc tác động xung quanh một thứ gì đó
An area of circulation or influence around something
Ví dụ
Ring support(Phrase)
ʐˈɪŋ səpˈɔːt
ˈrɪŋ ˈsəˌpɔrt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc nhẫn hình tròn thường được làm bằng kim loại, đeo ở ngón tay như đồ trang sức.
To provide assistance or support as requested
Ví dụ
