Bản dịch của từ Roture trong tiếng Việt
Roture

Roture(Noun)
Đất nông nghiệp hoặc bất kỳ mảnh đất nào thuộc quyền sở hữu tư nhân (không phải là đất phong kiến hay đất công), được gọi là một thửa đất nắm giữ theo hình thức 'roture'. Nói cách khác, đây là một mảnh đất tư nhân, được sở hữu hoặc giữ bởi một chủ đất bình thường.
As a count noun: a tract of land held in roture.
私有土地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong lịch sử (như nước Pháp trước Cách mạng hoặc Canada dưới thể chế seigneurial), “roture” chỉ loại quyền sở hữu hoặc thuê đất mà người giữ đất chỉ phải nộp tiền thuê (rent) chứ không phải thực hiện những nghĩa vụ phong kiến mang tính cá nhân như tôn kính chủ phong kiến (hommage) hay lao dịch phục vụ. Nói chung là quyền sử dụng đất chịu tiền thuê, trái với địa vị phong kiến phải cống nạp và phục vụ cá nhân.
In pre-revolutionary France, Canada under the seigneurial system, and certain other places with a polity based on the French feudal system: tenure of land subject to payment of rent as opposed to feudal obligations of homage and personal service; especially in "in roture". Chiefly historical.
地租权,指不需个人服侍的土地使用权。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "roture" là thuật ngữ y khoa, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "vết rách" hoặc "cơn đau nhói". Thuật ngữ này không phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn. Trong y học, nó được áp dụng để chỉ những tổn thương mô hoặc cơ quan do tác động bên ngoài. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương thường được dùng là "rupture", được chấp nhận phổ biến hơn và dễ nhận biết trong các tài liệu y khoa.
Từ "roture" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rōtūra", có nghĩa là "ngắt, đứt". Từ nguyên này liên quan đến động từ "rōtāre", nghĩa là "quay". Trong lịch sử, "roture" đã được áp dụng để chỉ sự đứt gãy trong ngữ cảnh vật lý, và từ đó, nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao hàm những sự kiện hay tình huống làm gián đoạn hoặc phá vỡ tính chất liên tục. Sự chuyển biến này phản ánh cách mà ngôn ngữ tiếp thu và phát triển qua thời gian.
Từ "rupture" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề khoa học tự nhiên và y tế. Trong phần viết và nói, từ này cũng có thể xuất hiện khi thảo luận về sự cố, mất mát hoặc thay đổi đáng kể trong các bối cảnh xã hội hoặc kinh doanh. Trong các ngữ cảnh khác, "rupture" thường được sử dụng để chỉ sự tách rời hoặc đứt gãy trong các mối quan hệ, cấu trúc hoặc vật liệu.
Từ "roture" là thuật ngữ y khoa, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "vết rách" hoặc "cơn đau nhói". Thuật ngữ này không phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn. Trong y học, nó được áp dụng để chỉ những tổn thương mô hoặc cơ quan do tác động bên ngoài. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương thường được dùng là "rupture", được chấp nhận phổ biến hơn và dễ nhận biết trong các tài liệu y khoa.
Từ "roture" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rōtūra", có nghĩa là "ngắt, đứt". Từ nguyên này liên quan đến động từ "rōtāre", nghĩa là "quay". Trong lịch sử, "roture" đã được áp dụng để chỉ sự đứt gãy trong ngữ cảnh vật lý, và từ đó, nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao hàm những sự kiện hay tình huống làm gián đoạn hoặc phá vỡ tính chất liên tục. Sự chuyển biến này phản ánh cách mà ngôn ngữ tiếp thu và phát triển qua thời gian.
Từ "rupture" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề khoa học tự nhiên và y tế. Trong phần viết và nói, từ này cũng có thể xuất hiện khi thảo luận về sự cố, mất mát hoặc thay đổi đáng kể trong các bối cảnh xã hội hoặc kinh doanh. Trong các ngữ cảnh khác, "rupture" thường được sử dụng để chỉ sự tách rời hoặc đứt gãy trong các mối quan hệ, cấu trúc hoặc vật liệu.
