Bản dịch của từ Roture trong tiếng Việt

Roture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roture(Noun)

ɹoʊtʃˈuɹ
ɹoʊtʃˈuɹ
01

Đất nông nghiệp hoặc bất kỳ mảnh đất nào thuộc quyền sở hữu tư nhân (không phải là đất phong kiến hay đất công), được gọi là một thửa đất nắm giữ theo hình thức 'roture'. Nói cách khác, đây là một mảnh đất tư nhân, được sở hữu hoặc giữ bởi một chủ đất bình thường.

As a count noun: a tract of land held in roture.

私有土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong lịch sử (như nước Pháp trước Cách mạng hoặc Canada dưới thể chế seigneurial), “roture” chỉ loại quyền sở hữu hoặc thuê đất mà người giữ đất chỉ phải nộp tiền thuê (rent) chứ không phải thực hiện những nghĩa vụ phong kiến mang tính cá nhân như tôn kính chủ phong kiến (hommage) hay lao dịch phục vụ. Nói chung là quyền sử dụng đất chịu tiền thuê, trái với địa vị phong kiến phải cống nạp và phục vụ cá nhân.

In pre-revolutionary France, Canada under the seigneurial system, and certain other places with a polity based on the French feudal system: tenure of land subject to payment of rent as opposed to feudal obligations of homage and personal service; especially in "in roture". Chiefly historical.

地租权,指不需个人服侍的土地使用权。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng địa vị xã hội thấp của một người thường là người không thuộc tầng lớp quý tộc; tức là thân phận, địa vị bình dân, hạ vùng trong cấu trúc xã hội cổ phong.

The status of a roturier; low social rank.

平民身份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh