Bản dịch của từ Rover trong tiếng Việt

Rover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rover(Noun)

ɹˈoʊvɚ
ɹˈoʊvəɹ
01

Người cướp biển; kẻ đi biển săn cướp tàu khác (từ cổ hoặc mang sắc thái lãng du, phiêu lưu).

A pirate.

海盗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hay đi lang thang, đi rong không có nơi cố định; người thích rong ruổi, du ngoạn mà không gắn bó với một chỗ.

A person who spends their time wandering.

漫游者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong một số môn thể thao, 'rover' là cầu thủ không bị cố định ở một vị trí cụ thể trên sân, có thể di chuyển và hỗ trợ nhiều khu vực theo tình huống.

In various sports a player not restricted to a particular position on the field.

在运动中,指不受特定位置限制的球员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một thành viên trong tổ chức Hướng đạo, thường ở tuổi khoảng 17–24; tương đương với bậc Hướng đạo sinh trưởng thành (độ tuổi trên thanh thiếu niên).

A member of a Scouting organization aged around 17–24.

青年侦查员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một loại phương tiện (thường là xe) được thiết kế để di chuyển trên địa hình gồ ghề, đặc biệt là các xe được điều khiển từ xa để chạy trên bề mặt hành tinh hoặc mặt trăng khác (ví dụ: xe thám hiểm trên sao Hỏa).

A vehicle for driving over rough terrain especially one driven by remote control over extraterrestrial terrain.

越野车,特别是遥控的探测器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Trong ngữ cảnh này, 'rover' là một dấu mục tiêu dùng để nhắm bắn tầm xa — một điểm hoặc ký hiệu đặt ở mục tiêu để người bắn có thể vừa quan sát vừa điều chỉnh khi bắn ở khoảng cách lớn.

A mark for longdistance shooting.

远距射击的目标标记

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Trong trò chơi croquet, "rover" là quả bóng đã đi qua tất cả các vòng (hoops) nhưng chưa bị đóng (chưa được "pegged out" hoặc loại khỏi bàn). Nói cách khác, bóng đã hoàn thành vòng nhưng vẫn còn trong trò chơi.

A ball that has passed all the hoops but not pegged out.

已通过所有圈但未被移除的球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

(Trong ngành dệt) thiết bị hoặc máy móc dùng để cuộn, tước sợi và tạo thành cuộn sợi thô gọi là "roving"; cũng có thể chỉ người vận hành máy đó.

A person or machine that makes roves of fibre.

纱线卷制机

rover
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ