Bản dịch của từ Run-up trong tiếng Việt

Run-up

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run-up(Noun)

ɹn əp
ɹn əp
01

Hành động chạy lấy đà — chạy một quãng ngắn để lấy sức, tạo đà trước khi bật nhảy (trong điền kinh), hoặc chạy để chuẩn bị ném/ra quả bóng (trong cricket).

An act of running briefly to gain momentum before performing a jump in athletics bowling in cricket etc.

助跑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng thời gian trước một sự kiện quan trọng; giai đoạn chuẩn bị hoặc thời điểm dẫn tới khi sự kiện xảy ra.

The period preceding a notable event.

重要事件前的准备期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động khởi chạy, cho động cơ hoặc tuabin chạy thử để chuẩn bị cho việc sử dụng hoặc để kiểm tra hoạt động.

An act of running an engine or turbine to prepare it for use or to test it.

启动发动机或涡轮以测试或准备使用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Khoảng thời gian hoặc sự kiện dẫn tới một sự tăng rõ rệt về giá trị, mức độ hoặc mức giá của thứ gì đó (ví dụ: trước khi giá cổ phiếu tăng mạnh hoặc trước một sự kiện quan trọng).

A marked rise in the value or level of something.

显著的上涨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một pha đánh bóng (thường trong golf hoặc cricket) với đường bóng bay thấp, chạm đất rồi lăn/nảy tiến về phía trước.

A low approach shot that bounces and runs forward.

低飞后弹进球

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ