sends
sends (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ “send” (gửi). Dùng khi nói rằng “(anh ấy/cô ấy/nó) gửi” hoặc “gửi đi” ở hiện tại.
thirdperson singular simple present indicative of send.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sends (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | send |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sent |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sent |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sends" là dạng số nhiều của động từ "send", mang nghĩa là gửi hoặc chuyển một cái gì đó từ một địa điểm này đến địa điểm khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể Anh-Mỹ và Anh-Anh. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu không nằm ở cách phát âm hay nghĩa mà ở ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "send" thường đi kèm với cụm từ "by post", trong khi ở Mỹ, "send" có thể dùng với nhiều phương thức truyền thông hiện đại hơn như email.