Bản dịch của từ Sidewalk obedience trong tiếng Việt

Sidewalk obedience

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidewalk obedience(Noun)

sˈaɪdwɔːk əʊbˈiːdiəns
ˈsaɪdˌwɔk əˈbidiəns
01

Khu vực của một con đường hoặc lề đường được chỉ định cho việc đi bộ.

An area of a street or road designated for use by foot traffic

Ví dụ
02

Một bề mặt được lát đá dành cho người đi bộ, tách riêng người đi bộ ra khỏi phương tiện giao thông.

A paved surface intended for walking separating pedestrians from vehicles

Ví dụ
03

Một lối đi cho người đi bộ bên cạnh đường.

A path for pedestrians at the side of a road

Ví dụ

Sidewalk obedience(Phrase)

sˈaɪdwɔːk əʊbˈiːdiəns
ˈsaɪdˌwɔk əˈbidiəns
01

Một con đường đi bộ bên lề đường

A term that may indicate compliance or submission to social norms or expectations in public spaces

Ví dụ
02

Một bề mặt được lát dành cho người đi bộ, tách biệt người đi bộ với các phương tiện giao thông.

Refers to the act of following rules or societal guidelines while walking on the sidewalk

Ví dụ
03

Một khu vực trên đường phố hoặc con đường được chỉ định để sử dụng cho người đi bộ.

Can imply unspoken agreements among pedestrians to traverse a space in a certain manner

Ví dụ