Bản dịch của từ Skunk trong tiếng Việt
Skunk

Skunk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài thú có vú ở Bắc Mỹ thuộc họ Mephitidae, thường có bộ lông đen trắng rõ rệt và có khả năng phun một chất lỏng mùi rất hôi để tự vệ.
A North American mammal of the family Mephitidae known for its distinctive black and white coloration and its ability to spray a foulsmelling liquid as a defense mechanism
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người khó ưa, gây khó chịu hoặc hành xử thô lỗ, đáng chê bai (từ này dùng để gọi ai đó là xấu tính hoặc làm điều khó chịu, mang ý xúc phạm).
An unpleasant or offensive person
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Skunk (Verb)
Phun chất lỏng có mùi hôi để tự vệ giống như con chồn hôi (skunk).
To spray a foulsmelling liquid as a means of defense as a skunk does
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "skunk" chỉ động vật thuộc họ Mephitidae, nổi tiếng với khả năng phóng ra chất dịch mùi hôi như một phương thức tự vệ. Trong ngữ cảnh văn hóa, "skunk" cũng được dùng để chỉ những hành vi không trung thực hoặc lừa dối. Tại Mỹ, "skunk" có thể chỉ một loại thuốc lá chứa cần sa, trong khi ở Anh, khái niệm này ít phổ biến hơn. Đối với phát âm, từ này thường được phát âm là /skʌŋk/ trong cả hai phương ngữ nhưng có thể có sự điều chỉnh nhấn mạnh khác nhau trong cách sử dụng.
Từ "skunk" chỉ động vật thuộc họ Mephitidae, nổi tiếng với khả năng phóng ra chất dịch mùi hôi như một phương thức tự vệ. Trong ngữ cảnh văn hóa, "skunk" cũng được dùng để chỉ những hành vi không trung thực hoặc lừa dối. Tại Mỹ, "skunk" có thể chỉ một loại thuốc lá chứa cần sa, trong khi ở Anh, khái niệm này ít phổ biến hơn. Đối với phát âm, từ này thường được phát âm là /skʌŋk/ trong cả hai phương ngữ nhưng có thể có sự điều chỉnh nhấn mạnh khác nhau trong cách sử dụng.
