Anh - Việt

Bản dịch của từ Snowed trong tiếng Việt

snowed

Verb

snowed (Verb)

/snˈəʊd/
/ˈsnoʊd/
AI

Nghĩa 01

Tuyết đã rơi từ trên trời xuống.

Past tense and past participle of “snow” snow fell from the sky

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã lừa dối hoặc làm ai đó tin theo bằng lời nói hoa mỹ nhưng không đúng sự thật.

Past tense and past participle of “snow” to deceive or overwhelm someone with persuasive but untrue talk

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh