Bản dịch của từ Snow trong tiếng Việt
Snow
NounVerb

Snow (Noun)
snˈoʊ
snˈoʊ
01
Các chấm trắng nhấp nháy xuất hiện trên màn hình tivi, màn hình radar hoặc màn hình hiển thị khác do sóng bị nhiễu hoặc tín hiệu kém; nhìn như “bão tuyết” nhỏ trên màn hình.
A mass of flickering white spots on a television or radar screen, caused by interference or a poor signal.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong ngữ cảnh này, “snow” là tên gọi cho một món tráng miệng hoặc món ăn có dạng, kết cấu hoặc vẻ ngoài giống như tuyết (mịn, bông, trắng).
A dessert or other dish resembling snow.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Snow (Verb)
snˈoʊ
snˈoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(động từ) Trở nên có tuyết rơi; mưa tuyết xuống từ trời — tức là tuyết rơi xuống mặt đất.
Snow falls.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

