Bản dịch của từ Spar trong tiếng Việt

Spar

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spar(Noun)

spˈɑɹ
spˈɑɹ
01

Một cột/bu-lông dày và chắc dùng trên tàu thuyền để làm buồm, cột buồm hoặc cần treo buồm và thiết bị trên tàu.

A thick, strong pole such as is used for a mast or yard on a ship.

Ví dụ
02

Một hiệp đấu hoặc khoảng thời gian tập đánh tập luyện (sparring) giữa hai người, thường mang tính rèn luyện hoặc thử sức, không phải trận đấu chính thức.

A period or bout of sparring.

Ví dụ
03

Một người bạn thân, người bạn chí cốt mà bạn tin tưởng và thường xuyên giao du.

A close friend.

Ví dụ
04

Một khoáng chất trong suốt hoặc bán trong suốt, có cấu trúc tinh thể và dễ tách (dễ tách theo mặt phẳng), thường được gọi chung trong tiếng Việt là một loại đá quý hoặc khoáng vật như thạch tinh hoặc calcite tuỳ loại.

A crystalline, easily cleavable, translucent or transparent mineral.

Ví dụ

Spar(Verb)

spˈɑɹ
spˈɑɹ
01

(về gà chiến) đá nhau bằng chân hoặc cựa; giao đấu bằng chân/cựa (giữa hai con gà).

(of a gamecock) fight with the feet or spurs.

Ví dụ
02

Đánh tập, tung đòn như trong quyền anh nhưng không cố gắng đánh thật mạnh — chỉ luyện tập, thực hành kỹ thuật và phản xạ.

Make the motions of boxing without landing heavy blows, as a form of training.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ