supported
supported (Adjective)
Nghĩa 01 · Được giúp đỡ hoặc nhận được sự ủng hộ, hỗ trợ từ người khác hoặc từ nguồn lực nào đó.
Được giúp đỡ hoặc nhận được sự ủng hộ, hỗ trợ từ người khác hoặc từ nguồn lực nào đó.
Helped or aided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có bằng chứng hoặc thông tin xác thực hỗ trợ, được chứng minh là đúng hơn là chỉ dựa trên suy đoán.
Có bằng chứng hoặc thông tin xác thực hỗ trợ, được chứng minh là đúng hơn là chỉ dựa trên suy đoán.
Furnished with corroborating evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Được giữ ở vị trí, thường là từ phía dưới để không bị rơi hoặc dịch chuyển.
Được giữ ở vị trí, thường là từ phía dưới để không bị rơi hoặc dịch chuyển.
Held in position especially from below.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của supported (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
supported được hỗ trợ | more supported hỗ trợ nhiều hơn | most supported được hỗ trợ nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supported" là dạng phân từ quá khứ của động từ "support", có nghĩa là ủng hộ hoặc cung cấp sự giúp đỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "supported" có thể diễn tả sự chứng thực cho một ý kiến, dự án hoặc cá nhân. Cách phát âm giữa hai biến thể này cũng tương đồng, không có điểm khác biệt rõ ràng.