Anh - Việt

Bản dịch của từ Sweet spot trong tiếng Việt

sweet spot

Noun

sweet spot (Noun)

/swˈit spˈɑt/
/swˈit spˈɑt/
AI

Nghĩa 01

Bất kỳ nơi nào tối ưu để đạt được hiệu quả hoặc kết quả mong muốn nhất định.

Any place that is optimal for obtaining a certain desirable effect or result.

Ví dụ
Tìm được điểm ngọt trong các cuộc trò chuyện cải thiện kết nối xã hội.Finding the sweet spot in conversations improves social connections significantly.
Điểm ngọt cho các sự kiện kết nối là từ 5 giờ chiều đến 7 giờ tối.The sweet spot for networking events is between 5 PM and 7 PM.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ lóng, uyển ngữ) Âm vật, tuyến tiền liệt hoặc trung tâm khoái cảm tình dục khác.

slang euphemistic The clitoris prostate gland or other center of sexual pleasure.

Ví dụ
Tìm ra điểm ngọt có thể tăng cường sự thân mật trong các mối quan hệ như của Sarah.Finding the sweet spot can enhance intimacy in relationships like Sarah's.
Nhiều người không thảo luận về điểm ngọt một cách công khai trong các tình huống xã hội.Many people do not discuss the sweet spot openly in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(thể thao) Bất kỳ vị trí nào trên gậy, vợt, v.v., để đánh bóng, dẫn đến quả bóng bật lại với một số hiệu ứng mong muốn tối ưu, chẳng hạn như độ rung tối thiểu hoặc vận tốc tối đa.

sports Any of several places on a bat racquet etc with which to hit a ball resulting in the latter rebounding with some optimal desirable effect such as minimum vibration or maximum velocity.

Ví dụ
Điểm ngọt trên vợt đã cải thiện trò chơi quần vợt của tôi rất nhiều.The sweet spot on the racket improved my tennis game immensely.
Không có điểm ngọt cho mọi người trong các tương tác xã hội.There is no sweet spot for everyone in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh