Bản dịch của từ Sweet spot trong tiếng Việt

Sweet spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet spot(Noun)

swˈit spˈɑt
swˈit spˈɑt
01

Bất kỳ địa điểm nào phù hợp nhất để đạt được một hiệu quả hoặc kết quả mong muốn nhất định.

Any place that’s optimized to achieve the desired effectiveness or results.

任何地方都是实现最大效率或目标的最佳选择。

Ví dụ
02

Từ lóng, để nói giảm nói tránh, chỉ âm vật, tuyến tiền liệt hoặc các điểm nhạy cảm khác liên quan đến khoái cảm tình dục.

(slang, euphemism) genitalia, prostate, or other sexual pleasure centers.

俚语中,用来委婉指阴蒂、前列腺或其他性快感中枢的词汇。

Ví dụ
03

Bóng rổ là môn thể thao trong đó có nhiều vị trí trên vợt hoặc gậy để đánh bóng, giúp quả bóng bật ra với hiệu quả tối ưu như giảm tối đa độ rung hoặc tăng tốc tối đa.

Any position on the racket or bat, etc., used for hitting the ball, aiming for the ball to bounce back with some desired effects, such as minimal vibration or maximum speed.

在运动器材(如球棒、球拍等)上选择任何一个适合击球的位置,以产生理想的反弹效果,比如降噪或最大速度,从而获得最佳的击球效果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh