Bản dịch của từ Tambour trong tiếng Việt
Tambour

Tambour(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong môn quần vợt cổ (real tennis) hoặc môn fives, "tambour" là một phần tường có dạng dốc lồi hoặc gờ nhô ra trong sân, dùng để phản xạ hoặc làm thay đổi hướng bóng khi đánh trúng.
A sloping buttress or projection in a real tennis or fives court.
在真实网球或五人制球场中的斜面支撑或凸起部分。
Một bức tường hoặc phần tường có mặt cắt hình tròn (mặt bằng hình tròn), thường là phần đỡ cho một mái vòm hoặc xung quanh có hàng cột (ví dụ thân trụ đỡ cho mái vòm của nhà thờ, công trình kiến trúc).
A wall of circular plan such as one supporting a dome or surrounded by a colonnade.
圆形墙体,常用于支撑穹顶或周围的柱廊。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tambour(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tämbour" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một loại nhạc cụ gõ có hình tròn, thường được dùng trong các buổi biểu diễn âm nhạc và lễ hội. Trong tiếng Anh, từ này có thể được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù trong một số ngữ cảnh, "tambour" cũng được sử dụng để chỉ một phần của cấu trúc hay đồ vật, chẳng hạn như phần bao quanh của một cánh cửa hoặc một cấu trúc hình trụ. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể liên quan đến các lĩnh vực nghệ thuật và xây dựng.
Từ "tambour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tambo'" có nghĩa là "trống". Từ này đã trải qua quá trình chuyển đổi ngữ âm và ngữ nghĩa khi được tiếp nhận vào tiếng Pháp, trở thành "tambour", chỉ cả trống và các hình thức vật lý tương tự như những bộ phận của kiến trúc có hình dáng tròn. Hiện nay, "tambour" được sử dụng để chỉ một loại trống trong âm nhạc, cũng như các cấu trúc không gian trong nghệ thuật trang trí và thiết kế nội thất. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa âm thanh và kiến trúc trong văn hóa.
Từ "tambour" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật hoặc âm nhạc. Trong các tình huống khác, "tambour" thường được dùng để chỉ một loại nhạc cụ gõ hoặc một kỹ thuật may vá, đặc biệt trong thủ công mỹ nghệ. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu trong các bài viết hoặc hội thảo chuyên ngành về nghệ thuật và âm nhạc.
"Tämbour" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một loại nhạc cụ gõ có hình tròn, thường được dùng trong các buổi biểu diễn âm nhạc và lễ hội. Trong tiếng Anh, từ này có thể được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù trong một số ngữ cảnh, "tambour" cũng được sử dụng để chỉ một phần của cấu trúc hay đồ vật, chẳng hạn như phần bao quanh của một cánh cửa hoặc một cấu trúc hình trụ. Sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể liên quan đến các lĩnh vực nghệ thuật và xây dựng.
Từ "tambour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tambo'" có nghĩa là "trống". Từ này đã trải qua quá trình chuyển đổi ngữ âm và ngữ nghĩa khi được tiếp nhận vào tiếng Pháp, trở thành "tambour", chỉ cả trống và các hình thức vật lý tương tự như những bộ phận của kiến trúc có hình dáng tròn. Hiện nay, "tambour" được sử dụng để chỉ một loại trống trong âm nhạc, cũng như các cấu trúc không gian trong nghệ thuật trang trí và thiết kế nội thất. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa âm thanh và kiến trúc trong văn hóa.
Từ "tambour" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật hoặc âm nhạc. Trong các tình huống khác, "tambour" thường được dùng để chỉ một loại nhạc cụ gõ hoặc một kỹ thuật may vá, đặc biệt trong thủ công mỹ nghệ. Sự xuất hiện của từ này chủ yếu trong các bài viết hoặc hội thảo chuyên ngành về nghệ thuật và âm nhạc.
