Bản dịch của từ Tambour trong tiếng Việt

Tambour

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tambour(Noun)

tˈæmbʊɹ
tˈæmbʊɹ
01

Một loại trống nhỏ, thường có mặt tròn và dùng để gõ tay hoặc gõ dùi. Từ này thường chỉ trống kích thước nhỏ hơn trống thường, dùng trong âm nhạc hoặc trang trí.

A small drum.

小鼓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khung tròn (thường bằng gỗ hoặc nhựa) dùng để căng vải khi thêu, giúp giữ vải phẳng và cố định để dễ thêu hoa văn.

A circular frame for holding fabric taut while it is being embroidered.

刺绣框

Ví dụ
03

Một khu vực nhỏ (tiền sảnh) khép kín bên trong lối vào, có trần và cửa gấp, dùng để ngăn gió lùa — thường thấy bên trong hiên nhà thờ hoặc lối vào lớn.

A lobby enclosed by a ceiling and folding doors to prevent draughts typically within a church porch.

封闭的门廊

Ví dụ
04

Trong môn quần vợt cổ (real tennis) hoặc môn fives, "tambour" là một phần tường có dạng dốc lồi hoặc gờ nhô ra trong sân, dùng để phản xạ hoặc làm thay đổi hướng bóng khi đánh trúng.

A sloping buttress or projection in a real tennis or fives court.

在真实网球或五人制球场中的斜面支撑或凸起部分。

Ví dụ
05

Một bức tường hoặc phần tường có mặt cắt hình tròn (mặt bằng hình tròn), thường là phần đỡ cho một mái vòm hoặc xung quanh có hàng cột (ví dụ thân trụ đỡ cho mái vòm của nhà thờ, công trình kiến trúc).

A wall of circular plan such as one supporting a dome or surrounded by a colonnade.

圆形墙体,常用于支撑穹顶或周围的柱廊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tambour(Verb)

tˈæmbʊɹ
tˈæmbʊɹ
01

Thêu, trang trí hoa văn lên vải bằng kỹ thuật tambour (một kiểu thêu dùng khuyên kim để tạo mũi chỉ liên tục trên vải). Có thể hiểu đơn giản là “thêu bằng kỹ thuật tambour” hoặc “trang trí (vải) bằng thêu tambour”.

Decorate or embroider on a tambour.

用 tambour 技术装饰或刺绣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh