Bản dịch của từ Yea trong tiếng Việt
Yea

Yea(Adverb)
(cổ, ít dùng) có nghĩa là “như vậy”, “thế đó”, thường được dùng cùng với cử chỉ tay để chỉ mức độ hay kích thước (tức là “đến chừng này, thế này”).
(dated) Thus, so (now often accompanied by a hand gesture by way of measurement).
(lối cổ) “vâng”, “đúng vậy” — dùng để đồng ý, khẳng định, thường thấy trong văn viết hoặc lời nói cũ.
(dated) Yes, indeed.
Dạng trạng từ của Yea (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Yea Yea | - | - |
Yea(Conjunction)
(cách viết cổ/khá trang trọng) tức là “hay đúng hơn”, dùng để đưa ra một cách diễn đạt mạnh hơn hoặc phù hợp hơn so với phần nói trước.
(archaic) Or even, or more like, nay. Introduces a stronger and more appropriate expression than the preceding one.
Yea(Interjection)
Yea(Noun)
Một lá phiếu đồng ý (thường được phát biểu bằng từ 'yea' khi bỏ phiếu), tức là biểu thị sự ủng hộ trong cuộc bỏ phiếu hoặc biểu quyết.
An affirmative vote, usually but not always spoken.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "yea" là một trong những cách đánh dấu sự đồng ý trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Trong ngữ cảnh cụ thể, "yea" thường được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận, tương tự như từ "yes", nhưng mang sắc thái thân thiện hơn. Ở Anh và Mỹ, "yea" được sử dụng ít hơn và chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính thức như bỏ phiếu. Khác với "yeah", cách diễn đạt sau mang tính chất thân mật và thoải mái hơn.
Từ "yea" xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "geā", có nghĩa là "vâng" hoặc "đúng". Ban đầu, nó được sử dụng để diễn đạt sự đồng tình hoặc xác nhận trong giao tiếp. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự chuyển biến từ ngôn ngữ cổ sang ngôn ngữ hiện đại, trong đó "yea" vẫn mang tính chất khẳng định và đồng thuận, thường xuất hiện trong văn bản và ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ hơn "yes".
Từ "yea" thường xuất hiện trong giao tiếp không chính thức hơn là trong các bài thi IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng trong các bài thi nghe, nói, đọc và viết do tính chất trang trọng của chúng. Từ "yea" thường xuất hiện trong các tình huống bình thường, như hội thoại hàng ngày hoặc trên mạng xã hội, để diễn đạt sự đồng ý hoặc đồng tình một cách thân mật.
Họ từ
Từ "yea" là một trong những cách đánh dấu sự đồng ý trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Trong ngữ cảnh cụ thể, "yea" thường được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận, tương tự như từ "yes", nhưng mang sắc thái thân thiện hơn. Ở Anh và Mỹ, "yea" được sử dụng ít hơn và chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính thức như bỏ phiếu. Khác với "yeah", cách diễn đạt sau mang tính chất thân mật và thoải mái hơn.
Từ "yea" xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "geā", có nghĩa là "vâng" hoặc "đúng". Ban đầu, nó được sử dụng để diễn đạt sự đồng tình hoặc xác nhận trong giao tiếp. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự chuyển biến từ ngôn ngữ cổ sang ngôn ngữ hiện đại, trong đó "yea" vẫn mang tính chất khẳng định và đồng thuận, thường xuất hiện trong văn bản và ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ hơn "yes".
Từ "yea" thường xuất hiện trong giao tiếp không chính thức hơn là trong các bài thi IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng trong các bài thi nghe, nói, đọc và viết do tính chất trang trọng của chúng. Từ "yea" thường xuất hiện trong các tình huống bình thường, như hội thoại hàng ngày hoặc trên mạng xã hội, để diễn đạt sự đồng ý hoặc đồng tình một cách thân mật.
