Anh - Việt

Bản dịch của từ Years trong tiếng Việt

years

Noun

years (Noun)

/jɚz/
/jˈɪɹz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “year” (năm) — dùng để chỉ nhiều năm, nhiều thời gian kéo dài theo năm.

plural of year.

Ví dụ
Nhiều người tình nguyện cho các nguyên nhân xã hội mỗi năm.Many people volunteer for social causes every year.
Không phải tất cả các chương trình xã hội đều kéo dài nhiều năm.Not all social programs last for many years.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của years (Noun)

SingularPlural

year

years

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh