years
years (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “year” (năm) — dùng để chỉ nhiều năm, nhiều thời gian kéo dài theo năm.
plural of year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của years (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
year | years |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "years" trong tiếng Anh chỉ đến khoảng thời gian kéo dài bằng một năm, thường được sử dụng để đo lường tuổi tác, thời gian xảy ra sự kiện hoặc đánh giá chu kỳ. Trong tiếng Anh khu vực Anh (British English) và khu vực Mỹ (American English), từ này có cách viết và cách phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng trong câu có thể khác nhau do sự khác biệt trong ngữ pháp và phong cách văn phong. "Years" thường được dùng trong các cụm từ như "for many years" hoặc "after several years".