Bản dịch của từ Ally strategist trong tiếng Việt
Ally strategist

Ally strategist(Noun)
Một cá nhân hoặc nhóm cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp trong một cuộc xung đột hoặc thương lượng.
A person or group that provides support or assistance in a conflict or negotiation
Ally strategist(Noun Countable)
Một cá nhân hoặc nhóm cung cấp hỗ trợ hoặc trợ giúp trong một cuộc xung đột hoặc đàm phán.
An individual engaged in planning strategies particularly in military political or business contexts
Một thuật ngữ quân sự chỉ một quốc gia hoặc nhóm hợp tác với một quốc gia hoặc nhóm khác nhằm đạt được mục tiêu chung, đặc biệt là trong chiến tranh.
A person who analyzes and proposes plans of action to improve the effectiveness of an organization or individual
Một người gắn bó với người khác như một trợ lý hoặc đối tác.
A professional who specializes in creating strategies to achieve specific goals
