Bản dịch của từ Arpanet trong tiếng Việt

Arpanet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arpanet(Noun)

ˈɑɹpənɛt
ˈɑɹpənɛt
01

ARPANET là mạng máy tính phân tán ban đầu do Mỹ phát triển vào cuối thập niên 1960; nó là tiền thân của Internet hiện đại, cho phép các máy tính ở nhiều nơi khác nhau liên lạc và chia sẻ dữ liệu.

The original decentralized digital network that led to the development of the internet.

Ví dụ
02

ARPANET là một mạng máy tính liên tỉnh, tiên phong và là tiền thân của Internet ngày nay.

A pioneering longdistance computer network that was the forerunner of the Internet.

Ví dụ
03

ARPANET là mạng máy tính ban đầu do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ phát triển, nền tảng đầu tiên dẫn tới sự ra đời của Internet hiện đại.

The initial US Department of Defense network that evolved into the Internet.

Ví dụ
04

ARPANET là một mạng máy tính tiên phong kết nối ở khoảng cách xa, được phát triển vào cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970. Nó là nền tảng sớm của Internet hiện đại, cho phép các máy tính ở các địa điểm khác nhau trao đổi dữ liệu với nhau.

A pioneering longdistance computer network developed during the late 1960s and early 1970s.

Ví dụ
05

ARPANET là mạng máy tính đầu tiên triển khai bộ giao thức TCP/IP, được phát triển ở Mỹ vào cuối thập niên 1960 và đầu 1970, tiền thân của Internet hiện nay.

The first network to implement the protocol suite TCPIP.

Ví dụ
06

Một hệ thống mạng máy tính liên kết nhiều mạng nhỏ hơn, được phát triển đầu tiên ở Hoa Kỳ và là tiền thân của Internet hiện đại.

A network of networks that was the predecessor of the modern Internet.

Ví dụ
07

ARPANET là một mạng máy tính ban đầu do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ phát triển, dùng kỹ thuật chuyển gói (packet switching) và được xem là tiền thân của Internet.

An early packetswitching network developed by the United States Department of Defense.

Ví dụ
08

Mạng máy tính đầu tiên do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ phát triển, là nền tảng ban đầu từ đó Internet được xây dựng và phát triển sau này.

The original network on which the Internet is based developed by the US Department of Defense.

Ví dụ
09

ARPANET là một mạng máy tính đầu tiên dùng kỹ thuật chuyển mạch gói, được phát triển vào cuối thập niên 1960 và là nền tảng dẫn đến sự ra đời của Internet hiện đại.

An early packet switching network that laid the groundwork for the modern Internet.

Ví dụ
10

Một dự án quân sự phát triển vào thập niên 1960 nhằm kết nối các mạng máy tính của chính phủ và các trường đại học (tiền thân của mạng Internet).

A military project developed in the 1960s to connect government and academic networks.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh