Bản dịch của từ Automobile fear trong tiếng Việt

Automobile fear

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automobile fear(Noun)

ˈɔːtəmˌəʊbaɪl fˈɪə
oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ ˈfɪr
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ một chiếc xe ô tô.

A specific phobia that can cause anxiety and panic attacks when thinking about cars

Ví dụ
02

Một phương tiện di chuyển cá nhân phổ biến

A fear that may arise from traumatic experiences related to automobiles

Ví dụ
03

Một phương tiện thường có bốn bánh, được vận hành bằng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện.

An irrational and intense fear of automobiles or driving

Ví dụ

Automobile fear(Noun Countable)

ˈɔːtəmˌəʊbaɪl fˈɪə
oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ ˈfɪr
01

Một phương tiện thường có bốn bánh, được vận hành bởi động cơ đốt trong hoặc động cơ điện.

A specific instance of an automobile often referred to as a car

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ một chiếc ô tô.

A synonym for motor vehicle

Ví dụ
03

Một phương tiện di chuyển cá nhân phổ biến

A grouped class of vehicles including cars trucks and vans

Ví dụ

Automobile fear(Noun Uncountable)

ˈɔːtəmˌəʊbaɪl fˈɪə
oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ ˈfɪr
01

Một phương tiện thường có bốn bánh, được vận hành bằng động cơ đốt trong hoặc động cơ điện.

The industry associated with the manufacturing and selling of automobiles

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ một chiếc xe ô tô.

The culture or lifestyle centered on automobiles

Ví dụ
03

Một phương tiện di chuyển cá nhân phổ biến

The study or field of expertise related to automobile technology

Ví dụ