Bản dịch của từ Balk trong tiếng Việt
Balk

Balk (Noun)
Khu vực trên bàn bida nằm giữa đường “balk” (đường giới hạn) và thành đáy, trong đó trong một số trường hợp viên bi được bảo vệ khỏi cú đánh trực tiếp.
The area on a billiard table between the balk line and the bottom cushion, within which in some circumstances a ball is protected from a direct stroke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Balk (Verb)
Ngần ngại hoặc không sẵn lòng chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch hoặc nhiệm vụ; tỏ ra do dự, miễn cưỡng thực hiện điều gì đó.
Hesitate or be unwilling to accept an idea or undertaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "balk" có nghĩa là Ngừng lại hoặc chùn bước khi đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn. Trong tiếng Anh, "balk" được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh thể thao lẫn đời sống hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh, khi đề cập đến một vận động viên không thực hiện cú ném, từ "balk" thường được sử dụng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ từ này cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để miêu tả hành động không muốn làm điều gì đó. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, tạo thành sự khác biệt trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "balk" có nghĩa là Ngừng lại hoặc chùn bước khi đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn. Trong tiếng Anh, "balk" được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh thể thao lẫn đời sống hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh, khi đề cập đến một vận động viên không thực hiện cú ném, từ "balk" thường được sử dụng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ từ này cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để miêu tả hành động không muốn làm điều gì đó. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, tạo thành sự khác biệt trong giao tiếp.
