Bản dịch của từ Barrack trong tiếng Việt

Barrack

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barrack(Noun)

bˈɛɹək
bˈæɹək
01

(quân sự, chủ yếu ở số nhiều) Tòa nhà dành cho binh lính, đặc biệt là trong đồn trú; ban đầu được gọi là những túp lều tạm thời, bây giờ thường là một cấu trúc hoặc một dãy nhà cố định.

Military chiefly in the plural A building for soldiers especially within a garrison originally referred to temporary huts now usually to a permanent structure or set of buildings.

Ví dụ
02

(bằng cách mở rộng, chủ yếu ở số nhiều) Bất kỳ tòa nhà lớn nào rất đơn giản, đơn điệu hoặc xấu xí.

By extension chiefly in the plural Any very plain monotonous or ugly large building.

Ví dụ
03

(chủ yếu ở số nhiều) Một cấu trúc nguyên thủy giống như một nhà kho dài hoặc nhà kho để làm nhà ở (thường là tạm thời) hoặc các mục đích khác.

Chiefly in the plural A primitive structure resembling a long shed or barn for usually temporary housing or other purposes.

Ví dụ

Dạng danh từ của Barrack (Noun)

SingularPlural

Barrack

Barracks

Barrack(Verb)

bˈɛɹək
bˈæɹək
01

(Nội động) Sống trong doanh trại.

Intransitive To live in barracks.

Ví dụ
02

(thông tục) Nơi ở của quân nhân; đến quý.

Transitive To house military personnel to quarter.

Ví dụ

Dạng động từ của Barrack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Barrack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Barracked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Barracked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Barracks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Barracking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ