Bản dịch của từ Big boy trong tiếng Việt
Big boy

Big boy(Noun)
Thông thường, cách gọi thân mật dành cho đàn ông, thể hiện sự thân thiết hoặc đồng ý.
It's informal. A form of address used for men, especially to show familiarity or approval.
这不是正式场合。这是一种用于男性的称呼方式,特别是表达亲密或认可的情感。
Người có ảnh hưởng lớn hoặc quyền lực; (cũng) nhân vật chính, tổ chức, v.v.; một đối thủ lớn. "Chơi với những người lớn" nghĩa là cạnh tranh ở đẳng cấp cao nhất, đặc biệt là sớm hoặc vượt kỳ vọng.
Unofficial (originally American). An important or influential person; also a leader figure within a group or organization. A key player. "Playing with the big boys": competing at the highest level, especially when still young or not fully mature.
非正式用法(起源于美国):指地位重要或具有影响力的人物;也可指领导人物、组织等;或者是主要的参与者。“和大人物一起玩”:意味着在最高水平上竞争,尤其是提前或过早地。
Một cậu bé đã trưởng thành hoặc chín chắn hơn, hoặc cũng có thể là một cậu bé đủ lớn để tự lo liệu hay đối mặt với những trải nghiệm của người lớn (cũng dùng theo phong cách thông tục để châm biếm về một người đàn ông).
A relatively older or mature boy; also, a boy old enough to take care of himself or handle adult experiences (sometimes used sarcastically to refer to a man).
一个相对成熟或年长的男孩;也指一个已经够大到可以自己照料自己或应对成人经历的男孩(在非正式用法中,也常用来反讽地指一个男人)。
