Bản dịch của từ Blot trong tiếng Việt
Blot

Blot (Noun)
Một phương pháp trong sinh học phân tử, trong đó các protein hoặc axit nucleic (DNA/RNA) đã được tách trên gel được chuyển trực tiếp sang một màng cố định (như màng nitrocellulose hoặc PVDF) để nhận diện và phân tích.
A procedure in which proteins or nucleic acids separated on a gel are transferred directly to an immobilizing medium for identification.
Blot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blot" trong tiếng Anh có nghĩa là vết bẩn hoặc chỗ ố, thường đề cập đến việc làm mất đi sự trong suốt của một bề mặt hoặc tính chất gì đó qua sự thấm hoặc rơi xuống chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học để miêu tả sự ô uế về mặt tinh thần. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào hình thức vật lý như vết mực hoặc tấm giấy thấm mực. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "blot" trong tiếng Anh có nghĩa là vết bẩn hoặc chỗ ố, thường đề cập đến việc làm mất đi sự trong suốt của một bề mặt hoặc tính chất gì đó qua sự thấm hoặc rơi xuống chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học để miêu tả sự ô uế về mặt tinh thần. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào hình thức vật lý như vết mực hoặc tấm giấy thấm mực. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể.

