blot
blot (Noun)
Nghĩa 01 · Một phương pháp trong sinh học phân tử, trong đó các protein hoặc axit nucleic (DNA/RNA) đã được tách trên gel được chuyển trực tiếp sang một màng cố định (như màng nitrocellulose hoặc PVDF) để nhận diện và phân tích.
Một phương pháp trong sinh học phân tử, trong đó các protein hoặc axit nucleic (DNA/RNA) đã được tách trên gel được chuyển trực tiếp sang một màng cố định (như màng nitrocellulose hoặc PVDF) để nhận diện và phân tích.
A procedure in which proteins or nucleic acids separated on a gel are transferred directly to an immobilizing medium for identification.
Nghĩa 02 · Một vết đen hoặc vết bẩn do mực, sơn, bụi bặm... tạo ra trên bề mặt, thường là không mong muốn và làm lem hoặc che mất phần nền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blot | blots |
blot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chuyển bằng phương pháp thấm.
Chuyển bằng phương pháp thấm.
Transfer by means of a blot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blot" trong tiếng Anh có nghĩa là vết bẩn hoặc chỗ ố, thường đề cập đến việc làm mất đi sự trong suốt của một bề mặt hoặc tính chất gì đó qua sự thấm hoặc rơi xuống chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học để miêu tả sự ô uế về mặt tinh thần. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào hình thức vật lý như vết mực hoặc tấm giấy thấm mực. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể.
