Bản dịch của từ Blot trong tiếng Việt
Blot
NounVerb

Blot (Noun)
blˈɑt
blˈɑt

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phương pháp trong sinh học phân tử, trong đó các protein hoặc axit nucleic (DNA/RNA) đã được tách trên gel được chuyển trực tiếp sang một màng cố định (như màng nitrocellulose hoặc PVDF) để nhận diện và phân tích.
A procedure in which proteins or nucleic acids separated on a gel are transferred directly to an immobilizing medium for identification.
Ví dụ
Blot (Verb)
blˈɑt
blˈɑt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
