Bản dịch của từ Brake trong tiếng Việt

Brake

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brake(Noun)

bɹˈeik
bɹˈeik
01

Một loài dương xỉ lớn, thường sống ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; lá (phiến lá) của chúng thường chia thành những dải dài, mảnh. Thường gọi chung là một loại ‘dương xỉ thô’ hay ‘dương xỉ rậm’.

A coarse fern of warm and tropical countries frequently having the fronds divided into long linear segments.

一种热带和亚热带地区的粗犷蕨类植物,叶子通常分成长条状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bộ phận dùng để làm chậm hoặc dừng chuyển động của phương tiện (như ô tô, xe máy) bằng cách tác động lực lên bánh xe.

A device for slowing or stopping a moving vehicle typically by applying pressure to the wheels.

刹车装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại xe ngựa mở, có bốn bánh, thường dùng để chở người; giống như xe ngựa mui trần bốn bánh.

An open horsedrawn carriage with four wheels.

一种有四个轮子的马车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một dụng cụ có răng cưa dùng để nghiền/đập sợi cây lanh hoặc cây gai (cần sa) để tách sợi giữa các lớp thực vật; thường dùng trong quá trình chế biến sợi vải từ lanh hoặc gai.

A toothed instrument used for crushing flax and hemp.

用于压碎麻和亚麻的工具

Ví dụ
05

Một vùng cây rậm, bụi rậm hoặc bụi cây kết dày tạo thành nơi có nhiều thực vật thấp, khó đi qua — giống như bụi rậm, lùm cây.

A thicket.

灌木丛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Brake (Noun)

SingularPlural

Brake

Brakes

Brake(Verb)

bɹˈeik
bɹˈeik
01

Làm cho phương tiện đang di chuyển chậm lại hoặc dừng lại bằng cách sử dụng phanh.

Make a moving vehicle slow down or stop by using a brake.

通过刹车使车辆减速或停止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Brake (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Brake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Braked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Braked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Brakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Braking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ