Bản dịch của từ Consistent wood trong tiếng Việt
Consistent wood
Noun [U/C] Adjective

Consistent wood(Noun)
kənsˈɪstənt wˈʊd
kənˈsɪstənt ˈwʊd
01
Mức độ đồng thuận hoặc tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc
The degree of agreement or conformity to a standard or rule
Ví dụ
02
Một mối quan hệ không bị gián đoạn hoặc hợp lý như trong các ý tưởng hoặc hành động.
An unbroken or logical relationship as in ideas or actions
Ví dụ
Consistent wood(Adjective)
kənsˈɪstənt wˈʊd
kənˈsɪstənt ˈwʊd
01
Một mối liên hệ không bị gián đoạn hoặc hợp lý như trong ý tưởng hoặc hành động.
In agreement or compatibility with something else
Ví dụ
Ví dụ
