Bản dịch của từ Contest a penalty trong tiếng Việt
Contest a penalty
Noun [U/C] Verb Phrase

Contest a penalty(Noun)
kˈɒntəst ˈɑː pˈɛnəlti
ˈkɑntəst ˈɑ ˈpɛnəɫti
01
Một cuộc tranh đấu hoặc cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm.
A struggle or competition between individuals or groups
Ví dụ
Ví dụ
Contest a penalty(Verb)
kˈɒntəst ˈɑː pˈɛnəlti
ˈkɑntəst ˈɑ ˈpɛnəɫti
Ví dụ
Ví dụ
Contest a penalty(Phrase)
kˈɒntəst ˈɑː pˈɛnəlti
ˈkɑntəst ˈɑ ˈpɛnəɫti
Ví dụ
02
Một cuộc thách thức hay tranh chấp pháp lý thường diễn ra tại tòa án.
To contest a fine or punishment imposed by an authority
Ví dụ
