Bản dịch của từ Contest a penalty trong tiếng Việt

Contest a penalty

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contest a penalty(Noun)

kˈɒntəst ˈɑː pˈɛnəlti
ˈkɑntəst ˈɑ ˈpɛnəɫti
01

Một cuộc tranh đấu hoặc cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm.

A struggle or competition between individuals or groups

Ví dụ
02

Một thách thức pháp lý hoặc tranh chấp thường xảy ra tại tòa án.

A legal challenge or dispute often in a court of law

Ví dụ
03

Một sự kiện mà mọi người cạnh tranh để giành vị thế vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.

An event in which people compete for supremacy in a particular field

Ví dụ

Contest a penalty(Verb)

kˈɒntəst ˈɑː pˈɛnəlti
ˈkɑntəst ˈɑ ˈpɛnəɫti
01

Một cuộc tranh đấu hoặc cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm.

To argue or dispute formally to challenge

Ví dụ
02

Một thách thức pháp lý hoặc tranh chấp thường diễn ra tại tòa án.

To engage in a struggle for something

Ví dụ
03

Một sự kiện mà trong đó mọi người cạnh tranh để giành ưu thế trong một lĩnh vực cụ thể.

To compete for the title or honors in a contest

Ví dụ

Contest a penalty(Phrase)

kˈɒntəst ˈɑː pˈɛnəlti
ˈkɑntəst ˈɑ ˈpɛnəɫti
01

Một sự kiện mà mọi người cạnh tranh để giành vị thế tối thượng trong một lĩnh vực cụ thể.

To challenge or appeal against a penalty or decision

Ví dụ
02

Một cuộc thách thức hay tranh chấp pháp lý thường diễn ra tại tòa án.

To contest a fine or punishment imposed by an authority

Ví dụ
03

Một cuộc tranh đấu hoặc cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm.

To dispute a ruling or sentence in a formal context

Ví dụ