Bản dịch của từ Cover happiness trong tiếng Việt

Cover happiness

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cover happiness(Noun)

kˈʌvɐ hˈæpɪnəs
ˈkəvɝ ˈhæpinəs
01

Trạng thái thô kệch hoặc thiếu sự tinh tế trong vẻ bề ngoài.

The state of being primitive or without refinement in appearance

Ví dụ
02

Một vật thể vật lý được sử dụng để bảo vệ hoặc che giấu một cái gì đó.

A physical item used to protect or conceal something

Ví dụ
03

Theo nghĩa bóng, điều gì đó che giấu hoặc làm mờ đi.

In a figurative sense something that hides or obscures

Ví dụ

Cover happiness(Verb)

kˈʌvɐ hˈæpɪnəs
ˈkəvɝ ˈhæpinəs
01

Theo nghĩa bóng, điều gì đó che đậy hoặc làm mờ đi.

To deal with or include a subject

Ví dụ
02

Một vật thể vật lý được sử dụng để bảo vệ hoặc che giấu một cái gì đó

To place something over or upon something else for protection or concealment

Ví dụ
03

Trạng thái thô sơ hay không tinh tế về ngoại hình.

To extend over a place or area so as to protect or conceal

Ví dụ

Cover happiness(Noun Countable)

kˈʌvɐ hˈæpɪnəs
ˈkəvɝ ˈhæpinəs
01

Một vật thể vật lý được sử dụng để bảo vệ hoặc che giấu một cái gì đó.

A cover or lid for a container

Ví dụ
02

Trong một nghĩa bóng, điều gì đó che giấu hoặc làm mờ đi.

A covering for a person or thing

Ví dụ
03

Trạng thái thô sơ hoặc không tinh tế về bề ngoài.

A disguise or means of concealment

Ví dụ