Bản dịch của từ Cratered trong tiếng Việt
Cratered

Cratered (Adjective)
The park had cratered areas due to heavy rainfall last week.
Công viên có những khu vực bị hố do mưa lớn tuần trước.
The community center is not cratered like other public spaces.
Trung tâm cộng đồng không có hố như những không gian công cộng khác.
Are the cratered spots in the playground safe for children?
Những điểm bị hố trong sân chơi có an toàn cho trẻ em không?
Dạng tính từ của Cratered (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Cratered Bị va chạm | More cratered Bị va chạm nhiều hơn | Most cratered Bị va chạm nhiều nhất |
Từ "cratered" được sử dụng để miêu tả một bề mặt có nhiều hố hoặc vết lõm, thường là do tác động của thiên thạch hoặc các yếu tố tự nhiên khác. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý và thiên văn học để chỉ bề mặt của các hành tinh hoặc vệ tinh, như Mặt Trăng. Về cơ bản, “cratered” không có sự khác biệt trong phiên âm hay nghĩa giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Từ "cratered" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "crater", bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "crater", có nghĩa là "một cái chậu hoặc cái mặt phẳng". Từ này được sử dụng để mô tả các hình dạng lõm do các vụ nổ hoặc va chạm. Qua thời gian, "cratered" đã phát triển để chỉ bất kỳ bề mặt nào có vết lõm hoặc chỗ sâu, liên quan đến hiện tượng thiên văn hoặc tác động của con người, và hiện nay thường dùng để mô tả các bề mặt của hành tinh hay mặt trăng.
Từ "cratered" ít được sử dụng trong các bối cảnh của kỳ thi IELTS, thường xuất hiện trong các phần nói và viết liên quan đến địa lý hoặc thiên văn học. Trong bốn thành phần của IELTS, độ phổ biến của từ này thấp trong phần nghe và đọc, nhưng có thể được ghi nhận trong các chủ đề chuyên sâu về địa chất trong phần viết. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cratered" thường được dùng để mô tả bề mặt của hành tinh hoặc vệ tinh có đặc điểm bị xói mòn hoặc ảnh hưởng bởi va chạm, điển hình trong các cuộc thảo luận về hành tinh học.