Bản dịch của từ Dismantle platinum trong tiếng Việt

Dismantle platinum

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismantle platinum(Noun)

dɪsmˈɑːntəl plˈætɪnəm
dɪsˈmæntəɫ ˈpɫætɪnəm
01

Một nguyên tố kim loại nặng, mềm dẻo và dẻo dai, có ký hiệu là Pt và số nguyên tử là 78.

A heavy malleable ductile metallic element with the symbol Pt and atomic number 78

Ví dụ
02

Một loại kim loại quý được sử dụng trong trang sức và các ứng dụng công nghiệp.

A precious metal used in jewelry and industrial applications

Ví dụ
03

Sự hiếm có và giá trị của nguyên tố này khiến nó trở thành món hàng được săn đón.

The element’s rarity and value make it highly sought after

Ví dụ

Dismantle platinum(Verb)

dɪsmˈɑːntəl plˈætɪnəm
dɪsˈmæntəɫ ˈpɫætɪnəm
01

Một loại kim loại quý được sử dụng trong trang sức và các ứng dụng công nghiệp.

To break down something into its component parts

Ví dụ
02

Một nguyên tố kim loại nặng, dễ uốn và có độ dẻo, với ký hiệu Pt và số nguyên tử 78.

To take apart or disassemble a device or structure

Ví dụ
03

Sự hiếm có và giá trị của yếu tố này khiến nó trở nên rất được săn đón.

To remove the necessary supports or equipment needed for operation

Ví dụ