Bản dịch của từ Dismiss recycling trong tiếng Việt
Dismiss recycling
Noun [U/C] Noun [C] Verb

Dismiss recycling(Noun)
dˈɪzmɪs rɪsˈaɪklɪŋ
ˈdɪsmɪs ˈrɛsɪkɫɪŋ
02
Hành động từ chối một điều gì đó hoặc một ai đó
The act of dismissing something or someone
Ví dụ
03
Trong bối cảnh nơi làm việc, một thông báo chính thức về việc chấm dứt hợp đồng.
In a workplace context a formal notice of termination
Ví dụ
Dismiss recycling(Noun Countable)
dˈɪzmɪs rɪsˈaɪklɪŋ
ˈdɪsmɪs ˈrɛsɪkɫɪŋ
01
Hành động từ chối một điều gì đó hoặc một người nào đó
A system or method of collecting used materials for reuse
Ví dụ
02
Quá trình loại bỏ hoặc từ chối
The act of processing and using materials again
Ví dụ
Dismiss recycling(Verb)
dˈɪzmɪs rɪsˈaɪklɪŋ
ˈdɪsmɪs ˈrɛsɪkɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
