Bản dịch của từ Ensuing crown trong tiếng Việt
Ensuing crown
Noun [U/C] Adjective

Ensuing crown(Noun)
ɛnsjˈuːɪŋ krˈaʊn
ˈɛnˈsuɪŋ ˈkraʊn
01
Một thứ có liên quan biểu tượng hoặc thực sự đến hoàng gia hoặc danh dự
Something that is symbolically or literally associated with royalty or honor
Ví dụ
02
Hành động đăng quang, đặc biệt là trong bối cảnh hoàng gia
The act of crowning especially in a royal context
Ví dụ
Ensuing crown(Adjective)
ɛnsjˈuːɪŋ krˈaʊn
ˈɛnˈsuɪŋ ˈkraʊn
01
Một vật thể vật lý thường có hình dạng như một vòng tròn và được đeo trên đầu như một biểu tượng của quyền lực hoặc chiến thắng
Occurring as a result or consequence of something
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động đăng quang đặc biệt trong bối cảnh hoàng gia
Subsequent coming after
Ví dụ
