Bản dịch của từ Exemplarism trong tiếng Việt

Exemplarism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exemplarism(Noun)

ɪgzˈɛmpləɹɪzəm
ɪgzˈɛmpləɹɪzəm
01

Trong triết học và thần học, 'exemplarism' là thuyết cho rằng các vật thể trong thế giới này tồn tại như những bản sao không hoàn hảo hoặc gần đúng của những khuôn mẫu trừu tượng, vĩnh hằng. Nói cách khác, mọi vật được sáng tạo theo mô hình (ý tưởng) vốn đã tồn tại vĩnh viễn — thường được hiểu là trong tâm trí của Thiên Chúa.

Philosophy and Theology The theory that things in the world exist as imperfect copies or approximations of abstract or eternally existing patterns or archetypes especially the theory that created things are patterned after ideas eternally existing in the mind of God Compare exemplar Chiefly historical.

范本主义:世界上的事物是抽象模式的不完美复制品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thần học, học thuyết cho rằng sự chuộc tội của Chúa Kitô có giá trị với nhân loại chủ yếu như một tấm gương đạo đức — nghĩa là hành động của Người là một ví dụ để dạy về giá trị tích cực của sự hy sinh và chịu khổ vì lợi ích người khác.

Theology The doctrine that the atonement of Christ is of value to humanity purely as a moral example especially as a lesson in the positive value of sacrifice and suffering for the benefit of others.

基督的牺牲是道德榜样,教导他人牺牲与忍受的价值。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh