Bản dịch của từ Exemplarism trong tiếng Việt
Exemplarism

Exemplarism(Noun)
Trong triết học và thần học, 'exemplarism' là thuyết cho rằng các vật thể trong thế giới này tồn tại như những bản sao không hoàn hảo hoặc gần đúng của những khuôn mẫu trừu tượng, vĩnh hằng. Nói cách khác, mọi vật được sáng tạo theo mô hình (ý tưởng) vốn đã tồn tại vĩnh viễn — thường được hiểu là trong tâm trí của Thiên Chúa.
Philosophy and Theology The theory that things in the world exist as imperfect copies or approximations of abstract or eternally existing patterns or archetypes especially the theory that created things are patterned after ideas eternally existing in the mind of God Compare exemplar Chiefly historical.
范本主义:世界上的事物是抽象模式的不完美复制品。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thần học, học thuyết cho rằng sự chuộc tội của Chúa Kitô có giá trị với nhân loại chủ yếu như một tấm gương đạo đức — nghĩa là hành động của Người là một ví dụ để dạy về giá trị tích cực của sự hy sinh và chịu khổ vì lợi ích người khác.
Theology The doctrine that the atonement of Christ is of value to humanity purely as a moral example especially as a lesson in the positive value of sacrifice and suffering for the benefit of others.
基督的牺牲是道德榜样,教导他人牺牲与忍受的价值。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Exemplarism là một từ ghép trong triết học, chỉ quan điểm cho rằng hành động đạo đức đúng đắn có thể được xác định thông qua những mẫu hình tốt đẹp hoặc tấm gương mà con người có thể noi theo. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của các cá nhân xuất sắc trong việc hướng dẫn hành động của người khác. Chưa có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh trong việc sử dụng từ này, cả về viết và nói.
Từ "exemplarism" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với rễ từ "exemplar", nghĩa là "mô hình" hoặc "hình mẫu". Kết hợp với hậu tố "-ism", từ này mô tả một hệ thống tư tưởng hoặc triết lý liên quan đến việc coi trọng các hình mẫu làm chuẩn mực. Xu hướng này liên quan đến việc áp dụng các ví dụ tích cực trong giáo dục và đạo đức, từ đó phát triển các hành vi và giá trị tốt đẹp trong xã hội hiện đại.
Từ "exemplarism" biểu thị một triết lý hoặc phương pháp giáo dục lấy tấm gương làm cơ sở để thúc đẩy hành vi và tư duy tích cực. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chất chuyên ngành và ít phổ biến trong ngữ cảnh thường ngày. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các thảo luận về giáo dục, đạo đức và chính trị, thường liên quan đến việc nêu gương tốt trong cộng đồng hoặc xã hội.
Exemplarism là một từ ghép trong triết học, chỉ quan điểm cho rằng hành động đạo đức đúng đắn có thể được xác định thông qua những mẫu hình tốt đẹp hoặc tấm gương mà con người có thể noi theo. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của các cá nhân xuất sắc trong việc hướng dẫn hành động của người khác. Chưa có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và Anh trong việc sử dụng từ này, cả về viết và nói.
Từ "exemplarism" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với rễ từ "exemplar", nghĩa là "mô hình" hoặc "hình mẫu". Kết hợp với hậu tố "-ism", từ này mô tả một hệ thống tư tưởng hoặc triết lý liên quan đến việc coi trọng các hình mẫu làm chuẩn mực. Xu hướng này liên quan đến việc áp dụng các ví dụ tích cực trong giáo dục và đạo đức, từ đó phát triển các hành vi và giá trị tốt đẹp trong xã hội hiện đại.
Từ "exemplarism" biểu thị một triết lý hoặc phương pháp giáo dục lấy tấm gương làm cơ sở để thúc đẩy hành vi và tư duy tích cực. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện do tính chất chuyên ngành và ít phổ biến trong ngữ cảnh thường ngày. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các thảo luận về giáo dục, đạo đức và chính trị, thường liên quan đến việc nêu gương tốt trong cộng đồng hoặc xã hội.
