Anh - Việt

Bản dịch của từ Filled trong tiếng Việt

filled

Adjective

filled (Adjective)

/fɪld/
/fɪld/
AI

Nghĩa 01

Được làm đầy; hiện tại đã được lấp đầy hoặc chứa đầy (không còn chỗ trống).

followed by with That is now full.

Ví dụ
Lịch trình của cô ấy đầy công việc tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.Her schedule is filled with volunteer work at the local shelter.
Bài luận của anh ấy không đầy chi tiết không cần thiết, giữ nó ngắn gọn.His essay was not filled with unnecessary details, keeping it concise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh