Bản dịch của từ Fill trong tiếng Việt
Fill

Fill(Verb)
Động từ “fill” nghĩa là làm đầy chỗ trống hoặc vật chứa bằng cách thêm thứ gì đó vào bên trong cho tới khi không còn chỗ trống nữa. Có thể dùng cho cốc, hộp, biểu mẫu, khoảng trống, hay cảm xúc (ví dụ: làm đầy trái tim bằng niềm vui).
Fill, fill, fill.
Cung cấp hoặc chuẩn bị những món đồ theo đúng đơn thuốc, đơn đặt hàng hoặc yêu cầu đã ghi.
Be supplied with the items described in (a prescription or order).
Dạng động từ của Fill (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Filled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Filled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Filling |
Fill(Noun)
Dạng danh từ của Fill (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fill | Fills |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "fill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đầy, đưa vào một không gian hoặc chứa đựng một chất nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fill" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể sử dụng cụm từ "fill up" để nhấn mạnh hành động làm đầy một cách hoàn toàn. "Fill" cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cấu trúc ngữ pháp, như "fill in" (điền vào) hoặc "fill out" (điền đơn).
Từ "fill" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyllan", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fullijan, có nghĩa là làm đầy hoặc lấp đầy. Tiếng Latin có từ "plere", tương đồng với nghĩa làm đầy. Lịch sử từ này gắn liền với các hoạt động vật lý như đổ đầy một vật thể hoặc nói về sự hoàn thiện. Ý nghĩa hiện tại mở rộng ra không chỉ trong vật lý mà còn trong ngữ cảnh ẩn dụ, ví dụ như lấp đầy khoảng trống trong danh sách hoặc tâm trí.
Từ "fill" có tần suất sử dụng tương đối cao trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc bổ sung thông tin hoặc hoàn thành biểu mẫu. Trong phần Viết và Nói, "fill" thường được sử dụng để mô tả hành động lấp đầy một vật hoặc không gian. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày như nấu ăn (đổ đầy thành phần vào món ăn) hay trong quản lý tài liệu (lấp đầy thông tin vào biểu mẫu).
Họ từ
Động từ "fill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đầy, đưa vào một không gian hoặc chứa đựng một chất nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fill" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể sử dụng cụm từ "fill up" để nhấn mạnh hành động làm đầy một cách hoàn toàn. "Fill" cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cấu trúc ngữ pháp, như "fill in" (điền vào) hoặc "fill out" (điền đơn).
Từ "fill" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyllan", bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fullijan, có nghĩa là làm đầy hoặc lấp đầy. Tiếng Latin có từ "plere", tương đồng với nghĩa làm đầy. Lịch sử từ này gắn liền với các hoạt động vật lý như đổ đầy một vật thể hoặc nói về sự hoàn thiện. Ý nghĩa hiện tại mở rộng ra không chỉ trong vật lý mà còn trong ngữ cảnh ẩn dụ, ví dụ như lấp đầy khoảng trống trong danh sách hoặc tâm trí.
Từ "fill" có tần suất sử dụng tương đối cao trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc bổ sung thông tin hoặc hoàn thành biểu mẫu. Trong phần Viết và Nói, "fill" thường được sử dụng để mô tả hành động lấp đầy một vật hoặc không gian. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày như nấu ăn (đổ đầy thành phần vào món ăn) hay trong quản lý tài liệu (lấp đầy thông tin vào biểu mẫu).

