Anh - Việt
filled
Adjective
filled (Adjective)
/fɪld/
/fɪld/
AI
Nghĩa 01
Được làm đầy; hiện tại đã được lấp đầy hoặc chứa đầy (không còn chỗ trống).
followed by with That is now full.
Ví dụ
Lịch trình của cô ấy đầy công việc tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.Her schedule is filled with volunteer work at the local shelter.
Bài luận của anh ấy không đầy chi tiết không cần thiết, giữ nó ngắn gọn.His essay was not filled with unnecessary details, keeping it concise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "filled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "fill", có nghĩa là làm đầy hoặc chứa đầy. Trong tiếng Anh, "filled" được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tùy thuộc, "filled" cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, như "filled with joy" (đầy ắp niềm vui). Cách phát âm của từ này trong cả hai biến thể tiếng Anh tương đối giống nhau.