Bản dịch của từ Guard trong tiếng Việt
Guard

Guard(Noun)
Dạng danh từ của Guard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Guard | Guards |
Guard(Verb)
Dạng động từ của Guard (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Guard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Guarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Guarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Guards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Guarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "guard" trong tiếng Anh có nghĩa là bảo vệ, canh gác hoặc giám sát một cái gì đó nhằm ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tấn công. Trong tiếng Anh Anh, "guard" thường được sử dụng để chỉ lính gác hoặc người bảo vệ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn có thể ám chỉ tới các biện pháp bảo vệ an ninh như "guard rails" (lan can bảo vệ). Về phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "r" ít hơn người Mỹ, tạo nên sự khác biệt trong cách phát âm.
Từ "guard" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "guardare", mang nghĩa là "nhìn", hay "canh gác". Trong tiếng Pháp cổ, từ này đã chuyển thành "gerder", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ gìn. Qua thời gian, "guard" được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động bảo vệ, giữ an toàn cho người hoặc tài sản. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc bảo vệ và giám sát trong nhiều lĩnh vực xã hội và cá nhân.
Từ "guard" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và đọc, liên quan đến các bối cảnh an ninh và bảo vệ. Trong phần nói và viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về an toàn cá nhân hoặc trách nhiệm xã hội. Ngoài ra, "guard" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống liên quan đến bảo vệ tài sản, con người trong các ngữ cảnh như lực lượng bảo vệ, cửa an ninh hoặc bảo vệ pháp lý.
Họ từ
Từ "guard" trong tiếng Anh có nghĩa là bảo vệ, canh gác hoặc giám sát một cái gì đó nhằm ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tấn công. Trong tiếng Anh Anh, "guard" thường được sử dụng để chỉ lính gác hoặc người bảo vệ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn có thể ám chỉ tới các biện pháp bảo vệ an ninh như "guard rails" (lan can bảo vệ). Về phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "r" ít hơn người Mỹ, tạo nên sự khác biệt trong cách phát âm.
Từ "guard" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "guardare", mang nghĩa là "nhìn", hay "canh gác". Trong tiếng Pháp cổ, từ này đã chuyển thành "gerder", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ gìn. Qua thời gian, "guard" được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động bảo vệ, giữ an toàn cho người hoặc tài sản. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc bảo vệ và giám sát trong nhiều lĩnh vực xã hội và cá nhân.
Từ "guard" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn phần của IELTS, đặc biệt trong các bài nghe và đọc, liên quan đến các bối cảnh an ninh và bảo vệ. Trong phần nói và viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về an toàn cá nhân hoặc trách nhiệm xã hội. Ngoài ra, "guard" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống liên quan đến bảo vệ tài sản, con người trong các ngữ cảnh như lực lượng bảo vệ, cửa an ninh hoặc bảo vệ pháp lý.
