Bản dịch của từ Kit trong tiếng Việt

Kit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kit(Noun)

kɪt
kˈɪt
01

Bộ dụng cụ; một tập hợp các món đồ hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: bộ sơ cứu, bộ dụng cụ sửa chữa).

A set of articles or equipment needed for a specific purpose.

Ví dụ
02

Một cây vĩ cầm (violin) cỡ nhỏ, thường dùng để chơi nhạc khi dạy múa hoặc để đàn trong các buổi trình diễn múa.

A small violin, especially one used by a dancing master.

Ví dụ
03

Bộ trang phục hoặc bộ đồ dùng dành cho một hoạt động cụ thể, thường là quần áo thể thao mặc khi chơi một môn thể thao hoặc tham gia hoạt động.

The clothing used for an activity such as a sport.

Ví dụ
04

Một nhóm bồ câu (một đàn bồ câu bay hoặc tụ tập cùng nhau).

A flock of pigeons.

Ví dụ
05

Con non của một số loài động vật (thường dùng cho hải ly, chồn, chồn sương...); nghĩa là “con non” cụ thể của những loài đó.

The young of certain animals, such as the beaver, ferret, and mink.

Ví dụ
06

Một giỏ, hộp hoặc thùng lớn dùng để đựng, đặc biệt là đựng cá.

A large basket, box, or other container, especially for fish.

Ví dụ

Dạng danh từ của Kit (Noun)

SingularPlural

Kit

Kits

Kit(Verb)

kɪt
kˈɪt
01

Trang bị cho ai đó hoặc cái gì đó quần áo, dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động.

Provide someone or something with the appropriate clothing or equipment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ