Bản dịch của từ Knuckle trong tiếng Việt
Knuckle

Knuckle (Noun)
Khớp ngón tay, đặc biệt là chỗ nối giữa ngón tay và lòng bàn tay (nơi thường nổi lên khi nắm tay hoặc đấm).
A joint of a finger especially where the finger connects to the hand
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Knuckle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Knuckle" là thuật ngữ chỉ khớp xương ở các ngón tay, nơi xương bàn tay gặp xương ngón tay. Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng để chỉ hành động gập các khớp ngón tay, tạo ra âm thanh. Trong tiếng Anh anh (British English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng so với tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "knuckle" còn có thể chỉ đến hành động đánh nhau hoặc phần thịt gây ra sưng tấy.
Họ từ
"Knuckle" là thuật ngữ chỉ khớp xương ở các ngón tay, nơi xương bàn tay gặp xương ngón tay. Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng để chỉ hành động gập các khớp ngón tay, tạo ra âm thanh. Trong tiếng Anh anh (British English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng so với tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "knuckle" còn có thể chỉ đến hành động đánh nhau hoặc phần thịt gây ra sưng tấy.
