Bản dịch của từ Knuckle trong tiếng Việt

Knuckle

NounVerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knuckle (Noun)

nˈʌkl
nˈʌkl
01

Khớp ngón tay, đặc biệt là chỗ nối giữa ngón tay và lòng bàn tay (nơi thường nổi lên khi nắm tay hoặc đấm).

A joint of a finger especially where the finger connects to the hand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người vụng về, lóng ngóng; người hay làm đổ vỡ hoặc clumsy trong cách hành xử.

An awkward or clumsy person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Knuckle (Verb)

01

Đánh (ai/cái gì) bằng khớp ngón tay hoặc nắm đấm; dùng phần khớp ngón tay (hoặc nắm tay) để đập vào vật hoặc người.

To hit with a knuckle or fist

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Động từ) Uốn, bẻ hoặc nắn một vật bằng khớp ngón (khớp xương nơi có nút xương/đốt ngón tay) — tức là dùng khớp ngón tay để ép, uốn hoặc tạo hình vật gì đó.

To bend or shape something with a knuckle joint

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Knuckle (Idiom)

01

“Knuckle under” nghĩa là chịu khuất phục, chịu nhượng bộ hoặc đầu hàng trước áp lực, ép buộc hoặc yêu cầu từ người khác.

Knuckle under To yield or submit to pressure

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ