Bản dịch của từ Knuckle trong tiếng Việt

Knuckle

Adjective Verb Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knuckle(Adjective)

01

(tính từ) mô tả điều gì đó liên quan đến khớp ngón tay hoặc giống như khớp ngón tay; thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành vi thô lỗ, hung hăng, hoặc cử chỉ như người dùng nắm đấm/khớp tay (ví dụ “knuckledragging” chỉ kiểu hành xử thô bạo, kém văn minh).

Relating to or resembling knuckles often used in context of knuckledragging or aggressive behavior

与关节有关的,常指粗鲁或攻击行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knuckle(Verb)

01

(Động từ) Uốn, bẻ hoặc nắn một vật bằng khớp ngón (khớp xương nơi có nút xương/đốt ngón tay) — tức là dùng khớp ngón tay để ép, uốn hoặc tạo hình vật gì đó.

To bend or shape something with a knuckle joint

用指关节弯曲或塑形某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đánh (ai/cái gì) bằng khớp ngón tay hoặc nắm đấm; dùng phần khớp ngón tay (hoặc nắm tay) để đập vào vật hoặc người.

To hit with a knuckle or fist

用指关节或拳头打击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(đồng nghĩa) Đối xử với ai đó một cách thô bạo, hà khắc hoặc ép buộc; làm cho người đó chịu áp lực hoặc bị hành hạ về thể chất hoặc tinh thần.

To treat someone harshly or in a rough manner

粗暴对待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knuckle(Idiom)

01

“Knuckle under” nghĩa là chịu khuất phục, chịu nhượng bộ hoặc đầu hàng trước áp lực, ép buộc hoặc yêu cầu từ người khác.

Knuckle under To yield or submit to pressure

屈服于压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knuckle(Noun)

nˈʌkl
nˈʌkl
01

Khớp ngón tay, đặc biệt là chỗ nối giữa ngón tay và lòng bàn tay (nơi thường nổi lên khi nắm tay hoặc đấm).

A joint of a finger especially where the finger connects to the hand

手指关节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người vụng về, lóng ngóng; người hay làm đổ vỡ hoặc clumsy trong cách hành xử.

An awkward or clumsy person

笨拙的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần của bàn tay gồm các khớp ngón (nơi ngón tay nối với lòng bàn tay) thường được gọi là đốt ngón hoặc khớp ngón; từ này hay xuất hiện trong những câu nói về đánh nhau, mạnh mẽ hoặc “nắm” bằng đốt tay.

The part of a hand that includes the knuckles often used in expressions about fighting or toughness

手指关节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ