Bản dịch của từ Landscape entryway trong tiếng Việt

Landscape entryway

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landscape entryway(Noun)

lˈændskeɪp ˈɛntrɪwˌeɪ
ˈɫændˌskeɪp ˈɛntriˌweɪ
01

Các đặc điểm nhìn thấy của một khu vực đất thường được xem xét dựa trên vẻ đẹp của chúng.

The visible features of an area of land often considered in terms of their beauty

Ví dụ
02

Một khía cạnh hoặc góc nhìn đặc trưng của một khu vực hoặc phần nào đó, bao gồm cả cảnh đẹp tự nhiên.

A particular aspect or view of a region or section including its natural scenery

Ví dụ
03

Một khu vực đất, đặc biệt khi được xem xét về vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.

An area of land especially when considered in terms of its aesthetic appeal

Ví dụ

Landscape entryway(Noun Countable)

lˈændskeɪp ˈɛntrɪwˌeɪ
ˈɫændˌskeɪp ˈɛntriˌweɪ
01

Một khía cạnh hoặc góc nhìn đặc trưng của một vùng hoặc khu vực, bao gồm cả phong cảnh thiên nhiên của nó.

The beginning or initial part of a journey or experience

Ví dụ
02

Những đặc điểm rõ ràng của một khu vực đất thường được xem xét dựa trên vẻ đẹp của chúng.

An opening or passage for entering an entry point

Ví dụ
03

Một khu vực đất, đặc biệt khi được xem xét về tính hấp dẫn thẩm mỹ của nó.

A doorway or entrance leading into a structure

Ví dụ