Bản dịch của từ Lasting hub trong tiếng Việt
Lasting hub
Noun [U/C] Adjective

Lasting hub(Noun)
lˈɑːstɪŋ hˈʌb
ˈɫæstɪŋ ˈhəb
01
Một khu vực thiết bị kết nối dùng để truyền dữ liệu, chẳng hạn như trong một mạng.
A connected area of equipment for transmitting data such as in a network
Ví dụ
Ví dụ
Lasting hub(Adjective)
lˈɑːstɪŋ hˈʌb
ˈɫæstɪŋ ˈhəb
01
Điểm trung tâm của một bánh xe quay trên hoặc cùng với bánh xe.
Continuing for a long time or indefinitely
Ví dụ
02
Một nơi mà con người hoặc sự vật tụ họp lại, trung tâm của các hoạt động.
Having enduring value or significance
Ví dụ
