Bản dịch của từ Lewis-langmuir theory trong tiếng Việt

Lewis-langmuir theory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lewis-langmuir theory(Noun)

lˈuɨslˌumbɚd θˈɪɹi
lˈuɨslˌumbɚd θˈɪɹi
01

Một lý thuyết giải thích quá trình hình thành liên kết cộng hóa trị giữa các nguyên tử.

This is a theory explaining how covalent bonds form between atoms.

这是一种解释原子之间形成共价键的理论。

Ví dụ
02

Đây là mô hình dùng để giải thích hiện tượng hấp phụ liên quan đến các phân tử khí trên bề mặt rắn.

This is a model used to explain the phenomenon of adsorption involving gas molecules on the surface of solids.

这是用来解释气体分子在固体表面吸附现象的模型。

Ví dụ
03

Một khung lý thuyết mô tả cách hành xử của khí và các tương tác của chúng với các bề mặt.

A theoretical framework describing the behavior of gases and their interactions with surfaces.

这是一个描述气体行为及其与表面相互作用的理论框架。

Ví dụ
04

Một phương pháp để hiểu các phản ứng bề mặt thông qua các khái niệm năng lượng hấp phụ và độ phủ bề mặt.

An approach to understanding surface reactions through the concepts of adsorption energy and surface coverage.

一种通过吸附能和表面覆盖度的概念来理解表面反应的方法

Ví dụ
05

Một lý thuyết trong hóa lý giúp giải thích bản chất của liên kết hóa học do Gilbert N Lewis và Irving Langmuir đề xuất.

This is a thermodynamic theory that explains the nature of chemical bonds, developed by Gilbert N. Lewis and Irving Langmuir.

这是一个关于化学键本质的物理化学理论,由吉尔伯特·N·刘易斯和欧文·兰格米尔提出。

Ví dụ
06

Nó mô tả cách các nguyên tử chia sẻ hoặc chuyển giao electron để tạo thành các hợp chất ổn định.

It describes how atoms share or transfer electrons to form stable compounds.

它描述了原子如何通过共享或转移电子来形成稳定的化合物。

Ví dụ
07

Một lý thuyết do Gilbert Lewis và Irving Langmuir phát triển, mô tả cách liên kết hóa học và hành vi của các nguyên tử và phân tử.

This is a theory developed by Gilbert Lewis and Irving Langmuir to describe chemical bonding and the behavior of atoms and molecules.

这是由吉尔伯特·刘易斯和欧文·兰姆沃尔开发的一种理论,用以描述化学键以及原子和分子的行为。

Ví dụ
08

Mô hình mô tả cách các phân tử khí hành xử khi gặp các bề mặt.

This is a theory describing the behavior of gas molecules on a surface.

这是一种描述气体分子在表面行为的理论。

Ví dụ
09

Nguyên tắc giải thích việc các phân tử bám vào bề mặt.

This is a principle explaining how molecules adhere to surfaces.

这是解释分子吸附在表面上的一种原理。

Ví dụ
10

Một khái niệm trong nhiệt động học liên quan đến khí và sự tương tác trên bề mặt.

A concept in thermodynamics related to gases and surface interactions.

这是热力学中的一个概念,涉及气体与表面之间的相互作用。

Ví dụ
11

Một mô hình kết hợp các nguyên tắc của lý thuyết axit và bazơ của Lewis với quá trình hấp phụ Langmuir.

A model that combines the principles of Lewis acid-base theory with Langmuir adsorption theory.

这是一种结合了路易斯酸碱原则和朗缪尔吸附理论的模型。

Ví dụ
12

Giải thích về cách các phân tử khí bám vào các bề mặt theo kiểu phụ thuộc vào phân bố của chúng.

An explanation of how gas molecules adhere to surfaces based on their distribution patterns.

这段话是关于气体分子如何依赖其在表面上的分布而粘附的机制的解释。

Ví dụ
13

Một lý thuyết mô tả quá trình khí khí bị hấp phụ lên các bề mặt rắn.

A theory describing how gas molecules adhere to solid surfaces.

一种描述气体分子吸附在固体表面上的理论。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh