Bản dịch của từ Mamak trong tiếng Việt
Mamak

Mamak(Adjective)
(tính từ) Liên quan đến cộng đồng người Hồi giáo gốc Tamil ở Malaysia và Singapore, thường dùng để nói về ẩm thực, quán ăn và phong cách nấu ăn đặc trưng của họ.
Malaysian English and Singapore English Of relating to or associated with Tamil Muslims in Malaysia and Singapore especially with reference to their cuisine.
Mamak(Noun)
Từ tiếng Anh Malaysia/Singapore dùng để chỉ người gốc Ấn (thường là người Tamil) theo đạo Hồi sống ở Malaysia hoặc Singapore, thường hay mở hoặc làm việc ở cửa hàng, quán ăn hoặc quầy bán đồ ăn (ví dụ: chủ quán nhỏ, tiệm ăn đường phố).
Malaysian English and Singapore English A person of Tamil Muslim origin or descent living in Malaysia and Singapore especially one who owns or works in a shop or a food stall.
Trong tiếng Anh Malaysia, “mamak” chỉ quán vỉa hè hoặc nhà hàng nhỏ do người Tamil Hồi giáo (người Ấn gốc Malaysia thuộc cộng đồng Tamil theo Hồi giáo) điều hành, thường bán các món ăn Malay và Ấn theo phong cách đường phố — ví dụ roti canai, nasi lemak, teh tarik, kari, biryani. Đây là nơi ăn uống bình dân, mở cả ngày và phổ biến để tụ tập, ăn uống nhanh.
Malaysian English A street stall or restaurant selling Tamil Muslim food.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mamak" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ Malaysia, chỉ những quán ăn 24 giờ phục vụ ẩm thực đường phố, đặc biệt là món ăn Ấn Độ, như roti canai và nasi kandar. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn hóa Malaysia, nhưng cũng đã du nhập vào một số quốc gia khác, đặc biệt là trong cộng đồng người Malaysia và người Ấn Độ sống tại các khu vực như Úc. Khác với các loại quán ăn truyền thống, mamak thường là không gian thoải mái và rất thân thiện, thu hút đa dạng thực khách.
Từ "mamak" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, cụ thể là từ "مَمَكَ" (mamaq) có nghĩa là "nắm giữ" hoặc "sở hữu". Trong ngữ cảnh hiện đại, "mamak" thường xuất hiện trong văn hóa ẩm thực, đặc biệt là trong cộng đồng người Malay của Malaysia và các quốc gia lân cận, dùng để chỉ loại hình quán ăn phục vụ món ăn đường phố. Sự phát triển này phản ánh cách mà ngôn ngữ và văn hóa tương tác, cho thấy sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong xã hội hiện nay.
Từ "mamak" đề cập đến một loại thực phẩm hoặc hình thức ẩm thực phổ biến, thường liên quan đến văn hóa ẩm thực Malaysia và Ấn Độ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không xuất hiện phổ biến do tính chất ngữ cảnh cụ thể của nó. Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp liên quan đến ẩm thực, du lịch hoặc văn hóa, "mamak" có thể được sử dụng để chỉ các quán ăn đặc trưng phục vụ món ăn đường phố.
"Mamak" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ Malaysia, chỉ những quán ăn 24 giờ phục vụ ẩm thực đường phố, đặc biệt là món ăn Ấn Độ, như roti canai và nasi kandar. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn hóa Malaysia, nhưng cũng đã du nhập vào một số quốc gia khác, đặc biệt là trong cộng đồng người Malaysia và người Ấn Độ sống tại các khu vực như Úc. Khác với các loại quán ăn truyền thống, mamak thường là không gian thoải mái và rất thân thiện, thu hút đa dạng thực khách.
Từ "mamak" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, cụ thể là từ "مَمَكَ" (mamaq) có nghĩa là "nắm giữ" hoặc "sở hữu". Trong ngữ cảnh hiện đại, "mamak" thường xuất hiện trong văn hóa ẩm thực, đặc biệt là trong cộng đồng người Malay của Malaysia và các quốc gia lân cận, dùng để chỉ loại hình quán ăn phục vụ món ăn đường phố. Sự phát triển này phản ánh cách mà ngôn ngữ và văn hóa tương tác, cho thấy sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong xã hội hiện nay.
Từ "mamak" đề cập đến một loại thực phẩm hoặc hình thức ẩm thực phổ biến, thường liên quan đến văn hóa ẩm thực Malaysia và Ấn Độ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không xuất hiện phổ biến do tính chất ngữ cảnh cụ thể của nó. Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp liên quan đến ẩm thực, du lịch hoặc văn hóa, "mamak" có thể được sử dụng để chỉ các quán ăn đặc trưng phục vụ món ăn đường phố.
