Bản dịch của từ Mamak trong tiếng Việt

Mamak

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mamak(Adjective)

mˈɑmək
mˈɑmək
01

(tính từ) Liên quan đến cộng đồng người Hồi giáo gốc Tamil ở Malaysia và Singapore, thường dùng để nói về ẩm thực, quán ăn và phong cách nấu ăn đặc trưng của họ.

Malaysian English and Singapore English Of relating to or associated with Tamil Muslims in Malaysia and Singapore especially with reference to their cuisine.

Ví dụ

Mamak(Noun)

mˈɑmək
mˈɑmək
01

Từ “mamak” ở Indonesia và Malaysia dùng để gọi chú (anh/em trai của mẹ) hoặc người đàn ông lớn tuổi trong gia đình, thường là trụ cột nam của hộ gia đình.

In Indonesia and Malaysia a maternal uncle or elder brother the male head of a household.

Ví dụ
02

Từ tiếng Anh Malaysia/Singapore dùng để chỉ người gốc Ấn (thường là người Tamil) theo đạo Hồi sống ở Malaysia hoặc Singapore, thường hay mở hoặc làm việc ở cửa hàng, quán ăn hoặc quầy bán đồ ăn (ví dụ: chủ quán nhỏ, tiệm ăn đường phố).

Malaysian English and Singapore English A person of Tamil Muslim origin or descent living in Malaysia and Singapore especially one who owns or works in a shop or a food stall.

Ví dụ
03

Trong tiếng Anh Malaysia, “mamak” chỉ quán vỉa hè hoặc nhà hàng nhỏ do người Tamil Hồi giáo (người Ấn gốc Malaysia thuộc cộng đồng Tamil theo Hồi giáo) điều hành, thường bán các món ăn Malay và Ấn theo phong cách đường phố — ví dụ roti canai, nasi lemak, teh tarik, kari, biryani. Đây là nơi ăn uống bình dân, mở cả ngày và phổ biến để tụ tập, ăn uống nhanh.

Malaysian English A street stall or restaurant selling Tamil Muslim food.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh