Bản dịch của từ Microlite trong tiếng Việt

Microlite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microlite(Noun)

mˈaɪkɹəlaɪt
mˈaɪkɹəlaɪt
01

Trong địa chất khoáng vật học, microlite là một nhóm khoáng vật thuộc nhóm pyrochlore, thường xuất hiện trong pegmatit. Chúng là oxit phức tạp của tantali và niobi, có natri và canxi, đôi khi chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như urani và titan. Microlite kết tinh theo hệ lập phương, thường có màu vàng, nâu đậm hoặc đen hơi trong suốt.

Mineralogy Any of a subgroup of minerals of the pyrochlore group found in various pegmatites that are complex oxides of tantalum and niobium with sodium and calcium often with small amounts of other elements such as uranium and titanium crystallizing in the cubic system as yellow brownish or blackish translucent crystals.

Ví dụ
02

Trong địa chất, microlite là một tinh thể rất nhỏ, hình kim (mảnh và nhọn), thấy ở dạng vi tinh thể trong đá hoặc trong nền đá (groundmass). Những tinh thể này có kích thước vi mô nhưng có thể xác định được tính chất quang học của chúng dưới kính hiển vi.

Geology A microscopic acicular crystal with determinable optical properties found in microcrystalline rocks and groundmasses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh