Bản dịch của từ Microlite trong tiếng Việt
Microlite

Microlite(Noun)
Trong địa chất khoáng vật học, microlite là một nhóm khoáng vật thuộc nhóm pyrochlore, thường xuất hiện trong pegmatit. Chúng là oxit phức tạp của tantali và niobi, có natri và canxi, đôi khi chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như urani và titan. Microlite kết tinh theo hệ lập phương, thường có màu vàng, nâu đậm hoặc đen hơi trong suốt.
Mineralogy Any of a subgroup of minerals of the pyrochlore group found in various pegmatites that are complex oxides of tantalum and niobium with sodium and calcium often with small amounts of other elements such as uranium and titanium crystallizing in the cubic system as yellow brownish or blackish translucent crystals.
Trong địa chất, microlite là một tinh thể rất nhỏ, hình kim (mảnh và nhọn), thấy ở dạng vi tinh thể trong đá hoặc trong nền đá (groundmass). Những tinh thể này có kích thước vi mô nhưng có thể xác định được tính chất quang học của chúng dưới kính hiển vi.
Geology A microscopic acicular crystal with determinable optical properties found in microcrystalline rocks and groundmasses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microlite là một khoáng vật thuộc nhóm liên kết urani, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể nhỏ. Thành phần chủ yếu của microlite bao gồm urani, tantal và niobi, với công thức hóa học thường gặp là (U,Ta,Nb)O2. Microlite chủ yếu được tìm thấy trong các loại đá pegmatit và có tầm quan trọng trong ngành công nghiệp khai thác urani. Tên gọi "microlite" không có sự khác biệt về ngữ âm hay ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "microlite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "micro" có nghĩa là "nhỏ", còn "lite" từ tiếng Hy Lạp "lithos" có nghĩa là "đá". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một loại khoáng vật nhỏ, thường được tìm thấy trong các mẫu vật địa chất. Sự kết hợp giữa hai phần này nhấn mạnh kích thước của khoáng vật, phản ánh hiện tượng khoa học nghiên cứu các cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý của chúng.
Từ "microlite" thường ít được sử dụng trong bối cảnh thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến chuyên ngành địa chất hoặc khoa học vật liệu. Trong các bài kiểm tra, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về khoáng vật hoặc cấu trúc tinh thể. Ngoài việc sử dụng trong môi trường học thuật, "microlite" thường gặp trong các nghiên cứu về vật liệu nano hoặc thảo luận về tính chất của vật liệu trong ngành công nghiệp.
Microlite là một khoáng vật thuộc nhóm liên kết urani, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể nhỏ. Thành phần chủ yếu của microlite bao gồm urani, tantal và niobi, với công thức hóa học thường gặp là (U,Ta,Nb)O2. Microlite chủ yếu được tìm thấy trong các loại đá pegmatit và có tầm quan trọng trong ngành công nghiệp khai thác urani. Tên gọi "microlite" không có sự khác biệt về ngữ âm hay ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "microlite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "micro" có nghĩa là "nhỏ", còn "lite" từ tiếng Hy Lạp "lithos" có nghĩa là "đá". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một loại khoáng vật nhỏ, thường được tìm thấy trong các mẫu vật địa chất. Sự kết hợp giữa hai phần này nhấn mạnh kích thước của khoáng vật, phản ánh hiện tượng khoa học nghiên cứu các cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý của chúng.
Từ "microlite" thường ít được sử dụng trong bối cảnh thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến chuyên ngành địa chất hoặc khoa học vật liệu. Trong các bài kiểm tra, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về khoáng vật hoặc cấu trúc tinh thể. Ngoài việc sử dụng trong môi trường học thuật, "microlite" thường gặp trong các nghiên cứu về vật liệu nano hoặc thảo luận về tính chất của vật liệu trong ngành công nghiệp.
