Anh - Việt
mills
Noun
mills (Noun)
/mɪlz/
/mˈɪlz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của cối xay.
plural of mill.
Ví dụ
Nhiều nhà máy trong vùng đã đóng cửa do thách thức kinh tế.Many mills in the region closed due to economic challenges.
Các nhà máy không cung cấp đủ việc làm cho cư dân địa phương.The mills do not provide enough jobs for local residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mills (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mill | mills |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mills" có nghĩa chung là các cơ sở sản xuất, thường liên quan đến việc xay, nghiền hoặc chế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm tiêu dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên cách viết và ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm địa phương. Ở Anh, từ này có thể phát âm rõ ràng hơn với âm "i" ngắn hơn, trong khi ở Mỹ, phát âm có thể kéo dài hơn và có sắc thái khác.