Bản dịch của từ Offer harm trong tiếng Việt
Offer harm
Noun [U/C] Verb Noun [U]

Offer harm(Noun)
ˈɒfɐ hˈɑːm
ˈɔfɝ ˈhɑrm
01
Một hành động đưa ra cái gì đó để chấp nhận hoặc từ chối
An act of presenting something for acceptance or rejection
Ví dụ
02
Một đề xuất hoặc gợi ý được đưa ra cho ai đó
A proposal or suggestion made to someone
Ví dụ
03
Một vật được đề xuất, đặc biệt là để thanh toán hoặc đóng góp
A thing offered especially as payment or contribution
Ví dụ
Offer harm(Verb)
ˈɒfɐ hˈɑːm
ˈɔfɝ ˈhɑrm
Offer harm(Noun Uncountable)
ˈɒfɐ hˈɑːm
ˈɔfɝ ˈhɑrm
02
Một đề xuất hoặc gợi ý được đưa ra cho ai đó
The act of inflicting damage or injury
Ví dụ
