Bản dịch của từ Organism vector trong tiếng Việt

Organism vector

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organism vector(Noun)

ˈɔːɡənˌɪzəm vˈɛktɐ
ˈɔrɡəˌnɪzəm ˈvɛktɝ
01

Trong lĩnh vực sinh học, cụm từ này có thể chỉ bất kỳ thực thể nào có khả năng mang theo sinh vật gây bệnh, bao gồm côn trùng hoặc các loài động vật khác.

In biological terms it can refer to any entity that can carry diseasecausing organisms including insects or other animals

Ví dụ
02

Một sinh vật, đặc biệt là ở cấp độ vi mô, có thể hoạt động như một phương tiện chuyển giao vật chất di truyền giữa các loài.

A living thing especially at a microscopic level that may also act as a carrier of genetic material between species

Ví dụ
03

Một sinh vật truyền bệnh từ một vật chủ này sang vật chủ khác.

An organism that transmits a pathogen from one host to another

Ví dụ

Organism vector(Noun Countable)

ˈɔːɡənˌɪzəm vˈɛktɐ
ˈɔrɡəˌnɪzəm ˈvɛktɝ
01

Một sinh vật truyền pathogen từ một vật chủ này sang một vật chủ khác.

A specific instance of an organism that acts as a vector for disease transmission

Ví dụ
02

Một sinh vật sống, đặc biệt ở cấp độ vi mô, có thể đóng vai trò như một tác nhân vận chuyển di truyền giữa các loài.

A vector like a mosquito that can carry a diseasecausing organism

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh sinh học, nó có thể chỉ bất kỳ thực thể nào có khả năng mang mầm bệnh, bao gồm côn trùng hoặc các động vật khác.

A carrier organism in studies of ecology or biology that transmits infections

Ví dụ