Bản dịch của từ Organism vector trong tiếng Việt
Organism vector
Noun [U/C] Noun [C]

Organism vector(Noun)
ˈɔːɡənˌɪzəm vˈɛktɐ
ˈɔrɡəˌnɪzəm ˈvɛktɝ
01
Trong lĩnh vực sinh học, cụm từ này có thể chỉ bất kỳ thực thể nào có khả năng mang theo sinh vật gây bệnh, bao gồm côn trùng hoặc các loài động vật khác.
In biological terms it can refer to any entity that can carry diseasecausing organisms including insects or other animals
Ví dụ
Ví dụ
Organism vector(Noun Countable)
ˈɔːɡənˌɪzəm vˈɛktɐ
ˈɔrɡəˌnɪzəm ˈvɛktɝ
01
Một sinh vật truyền pathogen từ một vật chủ này sang một vật chủ khác.
A specific instance of an organism that acts as a vector for disease transmission
Ví dụ
02
Một sinh vật sống, đặc biệt ở cấp độ vi mô, có thể đóng vai trò như một tác nhân vận chuyển di truyền giữa các loài.
A vector like a mosquito that can carry a diseasecausing organism
Ví dụ
