Bản dịch của từ Pain exacerbation dependence trong tiếng Việt
Pain exacerbation dependence

Pain exacerbation dependence(Noun)
Sự gia tăng hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng liên quan đến một tình trạng bệnh.
A worsening or intensification of symptoms related to a condition
症状的加重或恶化,涉及某种疾病状态。
Hành động làm trầm trọng thêm hoặc tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề
The act of exacerbating or increasing the severity of an issue
使问题变得更加严重或加重的行为
Pain exacerbation dependence(Noun Countable)
Quá trình làm cho một tình huống hoặc vấn đề trở nên tồi tệ hơn
A specific instance of exacerbating a condition or issue
使某个局势或问题变得更糟的过程
Hành động làm trầm trọng thêm hoặc gia tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.
A particular episode of increased severity in a chronic condition
通过加剧或恶化某个问题的严重程度来加重事态的行为。
Pain exacerbation dependence(Noun Uncountable)
Hành động làm trầm trọng thêm hoặc gia tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề
The general phenomenon of worsening or intensifying
一般而言,事态变得更加恶化或激烈的现象
