qualifies
qualifies (Verb)
Nghĩa 01 · Đỗ, vượt qua một kỳ kiểm tra hoặc kỳ thi; đạt điểm hoặc tiêu chuẩn cần thiết để được công nhận.
Đỗ, vượt qua một kỳ kiểm tra hoặc kỳ thi; đạt điểm hoặc tiêu chuẩn cần thiết để được công nhận.
Pass a test or exam successfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho ai đó hoặc cái gì đó đủ điều kiện, thích hợp hoặc được phép đảm nhiệm một vai trò, nhiệm vụ hoặc vị trí cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Được quyền hưởng một lợi ích hoặc đặc quyền nhất định; đủ điều kiện để nhận một quyền lợi nào đó.
Được quyền hưởng một lợi ích hoặc đặc quyền nhất định; đủ điều kiện để nhận một quyền lợi nào đó.
Be entitled to a particular benefit or privilege.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của qualifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | qualify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | qualified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | qualified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | qualifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | qualifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "qualifies" là dạng động từ số ít hiện tại của "qualify" trong tiếng Anh, mang nghĩa là đủ điều kiện hoặc đạt tiêu chuẩn cho một nhiệm vụ, vai trò hoặc danh hiệu nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "qualify" được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Ở Anh, âm /ˈkwɒl.ɪ.faɪ/ và ở Mỹ là /ˈkwɑː.lɪ.faɪ/. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục và thể thao.