Anh - Việt

Bản dịch của từ Qualifies trong tiếng Việt

qualifies

Verb

qualifies (Verb)

/kwˈɑləfaɪz/
/kwˈɑləfaɪz/
AI

Nghĩa 01 · Đỗ, vượt qua một kỳ kiểm tra hoặc kỳ thi; đạt điểm hoặc tiêu chuẩn cần thiết để được công nhận.

Đỗ, vượt qua một kỳ kiểm tra hoặc kỳ thi; đạt điểm hoặc tiêu chuẩn cần thiết để được công nhận.

Pass a test or exam successfully.

Ví dụ
Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng với điểm 8.5 IELTS.She qualifies for the scholarship by scoring 8.5 on the IELTS.
Anh ấy không đủ điều kiện tham gia chương trình nếu không có bằng tốt nghiệp.He does not qualify for the program without a high school diploma.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho ai đó hoặc cái gì đó đủ điều kiện, thích hợp hoặc được phép đảm nhiệm một vai trò, nhiệm vụ hoặc vị trí cụ thể.

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó đủ điều kiện, thích hợp hoặc được phép đảm nhiệm một vai trò, nhiệm vụ hoặc vị trí cụ thể.

Make someone or something eligible for a particular role or task.

Ví dụ
Kinh nghiệm của cô ấy trong dịch vụ cộng đồng đủ điều kiện cho chương trình xã hội này.Her experience in community service qualifies her for this social program.
Bài kiểm tra này không đủ điều kiện cho học bổng của sinh viên.This test does not qualify students for the scholarship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được quyền hưởng một lợi ích hoặc đặc quyền nhất định; đủ điều kiện để nhận một quyền lợi nào đó.

Được quyền hưởng một lợi ích hoặc đặc quyền nhất định; đủ điều kiện để nhận một quyền lợi nào đó.

Be entitled to a particular benefit or privilege.

Ví dụ
Cô ấy đủ điều kiện nhận trợ cấp từ chính phủ vì thu nhập thấp.She qualifies for government assistance due to her low income.
Anh ấy không đủ điều kiện nhận học bổng vì điểm số của mình.He does not qualify for the scholarship because of his grades.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của qualifies (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

qualify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

qualified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

qualified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

qualifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

qualifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh