quartering
quartering (Noun)
Nghĩa 01 · Việc chia một khu vực đất đai thành các phần cụ thể (thường là bốn phần hoặc các phần phục vụ mục đích quân sự, chiến lược hoặc hành chính) để dễ quản lý, bố trí lực lượng hoặc triển khai hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khu vực hoặc nơi cư trú mà một người hoặc một con vật sống, thường dùng trong bối cảnh quân đội hay chính quyền (ví dụ nơi đóng quân, nơi cư trú được chỉ định).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động chia thành bốn phần hoặc chia thành các phần/khúc nhỏ; việc chia khu vực, vật thể hoặc tài liệu thành bốn phần bằng nhau hoặc thành nhiều phần (các khu/ô).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quartering (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về một phần tư; liên quan đến hoặc có đặc điểm của một phần tư (một phần bốn) của tổng thể.
Thuộc về một phần tư; liên quan đến hoặc có đặc điểm của một phần tư (một phần bốn) của tổng thể.
Relating to or characteristic of a quarter or quarters indicating a fourth of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quartering (Verb)
Nghĩa 01 · Cung cấp hoặc bố trí chỗ ở (thường cho quân đội hoặc nhóm người), tức là đưa họ vào nơi ở, phân bổ nơi trú ngụ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, “quartering” ở đây nghĩa là quấy rối, gây khó khăn hoặc cản trở khiến người hoặc lực lượng bị tổn hại, bối rối hoặc không thể hoạt động bình thường.
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, “quartering” ở đây nghĩa là quấy rối, gây khó khăn hoặc cản trở khiến người hoặc lực lượng bị tổn hại, bối rối hoặc không thể hoạt động bình thường.
To harass or hinder as used in historical or military contexts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quartering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quarter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quartered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quartered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quarters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quartering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quartering" có nghĩa là sự phân chia hoặc phân bổ thành bốn phần, đồng thời cũng được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động đóng quân hoặc đặt trại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng để chỉ việc phân chia lương thực hoặc đồn trú quân lính, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên quan đến việc phân chia trọng tài trong các hoạt động thể thao. Phiên âm và ngữ điệu khi phát âm cũng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "quar" hơn.