Bản dịch của từ Quartering trong tiếng Việt
Quartering

Quartering(Noun)
Quartering(Verb)
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, “quartering” ở đây nghĩa là quấy rối, gây khó khăn hoặc cản trở khiến người hoặc lực lượng bị tổn hại, bối rối hoặc không thể hoạt động bình thường.
To harass or hinder as used in historical or military contexts.
Dạng động từ của Quartering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Quarter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Quartered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Quartered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Quarters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Quartering |
Quartering(Adjective)
Thuộc về một phần tư; liên quan đến hoặc có đặc điểm của một phần tư (một phần bốn) của tổng thể.
Relating to or characteristic of a quarter or quarters indicating a fourth of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quartering" có nghĩa là sự phân chia hoặc phân bổ thành bốn phần, đồng thời cũng được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động đóng quân hoặc đặt trại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng để chỉ việc phân chia lương thực hoặc đồn trú quân lính, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên quan đến việc phân chia trọng tài trong các hoạt động thể thao. Phiên âm và ngữ điệu khi phát âm cũng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "quar" hơn.
Từ "quartering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "quartare", mang nghĩa là "chia thành bốn". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ XVI, chủ yếu liên quan đến hành động chia thành bốn phần hoặc việc phân phối. Trong bối cảnh hiện tại, "quartering" thường được áp dụng trong quân sự và hành chính, liên quan đến việc bố trí quân đội hoặc phân chia tài sản, phản ánh sự tổ chức và quản lý không gian.
Từ "quartering" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nói về các phương pháp lắp đặt hoặc phân chia không gian trong kiến trúc hoặc địa lý. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử, "quartering" đề cập đến việc bố trí quân đội hay cung cấp nơi ở cho họ. Từ này thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
Từ "quartering" có nghĩa là sự phân chia hoặc phân bổ thành bốn phần, đồng thời cũng được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động đóng quân hoặc đặt trại. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng để chỉ việc phân chia lương thực hoặc đồn trú quân lính, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên quan đến việc phân chia trọng tài trong các hoạt động thể thao. Phiên âm và ngữ điệu khi phát âm cũng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "quar" hơn.
Từ "quartering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "quartare", mang nghĩa là "chia thành bốn". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ XVI, chủ yếu liên quan đến hành động chia thành bốn phần hoặc việc phân phối. Trong bối cảnh hiện tại, "quartering" thường được áp dụng trong quân sự và hành chính, liên quan đến việc bố trí quân đội hoặc phân chia tài sản, phản ánh sự tổ chức và quản lý không gian.
Từ "quartering" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nói về các phương pháp lắp đặt hoặc phân chia không gian trong kiến trúc hoặc địa lý. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử, "quartering" đề cập đến việc bố trí quân đội hay cung cấp nơi ở cho họ. Từ này thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên môn.
