Bản dịch của từ Rake trong tiếng Việt

Rake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rake(Noun)

ɹˈeɪk
ɹˈeɪk
01

Một dụng cụ làm vườn có cán dài và đầu có nhiều răng nhọn (hoặc miếng gắn dạng răng) dùng để cào lá, cỏ, rác trong vườn, san phẳng mặt đất hoặc làm tơi xốp đất; cũng có thể là loại gắn bánh kéo bởi ngựa hoặc máy kéo.

Agriculture horticulture A garden tool with a row of pointed teeth fixed to a long handle used for collecting debris grass etc for flattening the ground or for loosening soil also a similar wheelmounted tool drawn by a horse or a tractor.

耙,一种用于耕作的工具,带有一排尖齿,用于收集杂物或松土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một công cụ (dụng cụ cầm tay) có hình dạng tương tự cái cào, thường có cán dài và phần đầu có nhiều răng để cào, gom lá, rác hoặc để làm việc khác trong vườn, nông nghiệp hoặc các mục đích tương tự.

By extension A similarly shaped tool used for other purposes.

用于耕作或整理的工具,形状类似于耙子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bối cảnh các tự động tử tế bào (cellular automata), “rake” là một loại 'puffer train' di chuyển và để lại sau nó một dòng các 'spaceship' (các mẫu di động) trong vùng trống. Nói nôm na, đó là một cấu trúc di chuyển mà khi đi qua sẽ sinh ra, thải ra hoặc để lại các vật thể di động khác theo sau.

Cellular automata A type of puffer train that leaves behind a stream of spaceships as it moves.

一种移动的结构,留下空间站。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rake (Noun)

SingularPlural

Rake

Rakes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ