Anh - Việt
rakes
Noun
rakes (Noun)
/ɹˈeɪks/
/ɹˈeɪks/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'rake' — những chiếc cào (dụng cụ có cán và răng để cào lá, cỏ, đất).
plural of rake.
Ví dụ
Công nhân đã sử dụng cái cào để dọn dẹp công viên vào thứ Bảy.The workers used rakes to clean the park on Saturday.
Nhiều tình nguyện viên đã không mang theo cái cào cho sự kiện cộng đồng.Many volunteers did not bring rakes for the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rakes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rake | rakes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rakes" trong tiếng Anh chỉ đến dụng cụ làm vườn có tay cầm dài và phần đầu thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được dùng để thu dọn lá cây, cỏ hoặc phân bón. Trong tiếng Anh Mỹ, một số mẫu mã có thể được gọi là "garden rakes" để phân biệt với các loại rakes chuyên dụng khác. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường được phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong nhấn âm ở một số vùng.